VAN BI

Danh mục sản phẩm
VAN BI

Giải pháp Van Bi Nhựa Chống Ăn Mòn Asahi – Phân Tích Kỹ Thuật & Ứng Dụng Trong Hệ Thống Hóa Chất

Trong các hệ thống đường ống công nghiệp hiện đại, việc kiểm soát dòng chảy của các lưu chất như axit, bazo, dung môi hữu cơ hay nước muối nồng độ cao luôn đặt ra những khó khăn về mặt vật liệu. Các thiết bị đóng cắt bằng kim loại truyền thống thường nhanh chóng bộc lộ điểm yếu trước hiện tượng ăn mòn điện hóa, rỉ sét và suy giảm cơ tính. Chính trong bối cảnh kỹ thuật này, các dòng van bi chế tạo từ vật liệu nhựa nhiệt dẻo cao cấp đã dần trở thành tiêu chuẩn bắt buộc.

Giải pháp Van Bi Nhựa Chống Ăn Mòn Asahi – Phân Tích Kỹ Thuật & Ứng Dụng Trong Hệ Thống Hóa Chất

Sở hữu khả năng trơ hoàn toàn về mặt hóa học, kết hợp cùng cơ chế vận hành xoay góc 90 độ mượt mà, thiết bị này không chỉ đảm bảo sự an toàn tuyệt đối cho hệ thống mà còn tối ưu hóa chi phí vòng đời dự án. Trong bài viết phân tích kỹ thuật chuyên sâu này, chúng ta sẽ cùng bóc tách chi tiết cấu tạo, nguyên lý, các dòng model tiêu biểu và tiêu chuẩn ứng dụng của Van Bi Asahi một trong những biểu tượng chất lượng hàng đầu đến từ Nhật Bản, hiện đang được phân phối chính thức bởi ITT.

Tầm quan trọng của thiết bị đóng cắt lưu chất trong hệ thống đường ống công nghiệp

Việc điều tiết và đóng/mở dòng chảy chịu ảnh hưởng bởi áp suất, nhiệt độ, độ nhớt và bản chất hóa học của lưu chất. Một thiết bị đóng cắt đạt chuẩn không chỉ đơn thuần là ngăn chặn chất lỏng rò rỉ, mà còn phải duy trì tổn thất áp suất ở mức thấp nhất, không tạo ra hiện tượng xâm thực và đảm bảo an toàn cho người vận hành.

Cơ chế hoạt động cơ bản của sản phẩm

Van bi hoạt động dựa trên một nguyên lý cơ học đơn giản nhưng mang lại hiệu quả tối đa: sử dụng một viên bi rỗng (có một lỗ khoan xuyên tâm) làm bộ phận điều khiển dòng chảy. Khi lỗ của viên bi nằm song song với chiều của đường ống, lưu chất được phép đi qua với lưu lượng tối đa, giúp giảm thiểu hoàn toàn sự sụt áp và hạn chế sự hình thành các dòng xoáy nhiễu loạn.

Ngược lại, khi người vận hành tác động lực lên tay gạt để xoay trục một góc 90 độ, viên bi sẽ quay ngang, che khuất hoàn toàn mặt cắt của đường ống, từ đó ngắt dòng chảy một cách dứt khoát. Khả năng đóng mở nhanh này cực kỳ quan trọng trong các tình huống khẩn cấp tại nhà máy hóa chất, nơi một sự cố tràn dung dịch có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.

Tại sao môi trường hóa chất bắt buộc phải dùng vật liệu nhựa?

Trong kỹ thuật xử lý hóa chất, kẻ thù lớn nhất của đường ống và hệ thống van là sự ăn mòn. Khi sử dụng van kim loại (như gang, thép carbon, hoặc thậm chí là một số mác Inox thấp), các ion trong axit và bazo sẽ phản ứng hóa học với bề mặt kim loại, gây ra hiện tượng rỗ bề mặt, mài mòn hóa học và cuối cùng là thủng hoặc kẹt cứng thiết bị.

Vật liệu nhựa công nghiệp như U-PVC (Unplasticized Polyvinyl Chloride) hoặc C-PVC (Chlorinated Polyvinyl Chloride) đáp ứng yêu cầu chống ăn mòn hóa học nhờ cấu trúc phân tử polymer bền vững. Nhựa không tham gia vào các phản ứng oxy hóa khử thông thường, không bị ăn mòn điện hóa, không tạo ra cặn rỉ sét làm ô nhiễm lưu chất (đặc biệt quan trọng trong ngành sản xuất vi mạch bán dẫn hoặc thực phẩm, dược phẩm). Trọng lượng nhẹ của nhựa cũng giúp giảm tải trọng tĩnh lên hệ thống giá đỡ đường ống, đồng thời giúp thao tác lắp ráp diễn ra nhanh, ít tốn sức.

Thương hiệu Asahi Yukizai – Tiêu chuẩn chất lượng từ Nhật Bản

Các thiết bị vật tư công nghiệp sản xuất tại Nhật Bản được ứng dụng phổ biến nhờ độ chính xác cơ khí cao, khả năng hoạt động ổn định và tuân thủ các tiêu chuẩn kiểm định khắt khe. Asahi Yukizai (thường được biết đến với tên gọi ngắn gọn là Asahi) là một trong những tập đoàn tiên phong và có lịch sử lâu đời nhất thế giới trong lĩnh vực phát triển hệ thống van nhựa và ống nhựa chuyên dụng.

Vị thế toàn cầu trong ngành van nhựa chịu hóa chất

Kể từ khi ra mắt những thiết bị van bằng nhựa đầu tiên, Van Bi Asahi đã liên tục thiết lập các bộ tiêu chuẩn mới cho toàn ngành. Các sản phẩm của hãng không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn công nghiệp cơ bản mà còn vượt qua các bài kiểm tra khắc khe của JIS (Nhật Bản), ANSI (Mỹ) và DIN (Châu Âu). Sự tinh định trong khâu chọn lọc hạt nhựa nguyên sinh, kết hợp cùng hệ thống khuôn đúc phun chính xác tới từng micromet, giúp các sản phẩm của Asahi luôn có độ đồng tâm hoàn hảo, bề mặt nhẵn bóng, ngăn chặn hiện tượng bám cặn lưu chất.

Đặc điểm thiết kế rắc co đôi độc quyền

Một trong những đột phá kỹ thuật nổi bật nhất của hãng là việc ứng dụng rộng rãi thiết kế True Union (rắc co đôi) trên các dòng van của mình. Thiết kế này cho phép phần thân trung tâm của van có thể được tháo rời hoàn toàn ra khỏi hệ thống đường ống chỉ bằng cách nới lỏng hai đai ốc ở hai đầu, mà không cần phải cưa cắt hay tháo dỡ các đoạn ống liền kề. Điều này mang lại lợi thế vô song trong công tác bảo trì định kỳ, vệ sinh buồng bi hoặc thay thế gioăng phớt, giúp các nhà máy giảm thiểu tối đa thời gian dừng máy.

Phân tích danh mục mã Van Bi Asahi chuyên dụng phân phối tại ITT

Dựa trên dữ liệu lưu trữ kỹ thuật thực tế, hiện tại ITT đang là đơn vị ủy quyền phân phối các dòng thiết bị Asahi chính hãng, đặc biệt là các mã sản phẩm chuyên biệt dùng để đóng, mở dòng chảy của lưu chất bên trong hệ thống đường ống. Dưới đây là phân tích kỹ thuật sâu về 5 mã sản phẩm nổi bật đang được cung cấp (với tình trạng hàng có sẵn ở một số size):

Dòng sản phẩm VAN BI ASAHI V2ALVUESJ

Dòng sản phẩm VAN BI ASAHI V2ALVUESJ

Đây là một trong những mã model tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống xử lý nước thải và cấp nước tinh khiết. Ký hiệu kỹ thuật của dòng sản phẩm này thường đại diện cho một cấu hình thân van bằng vật liệu U-PVC cao cấp. Với đặc tính kháng hóa chất diện rộng, mã V2ALVUESJ kháng được tác động của hầu hết các dung dịch muối, axit vô cơ pha loãng và bazo.

Cấu trúc cơ khí của van được tinh chỉnh để tối ưu hóa mô-men xoắn. Người vận hành không cần sử dụng một lực tay quá lớn để đóng/mở van, ngay cả khi van phải hoạt động dưới áp lực làm việc tối đa của đường ống. Điều này giúp ngăn ngừa tình trạng mỏi gãy trục van một lỗi phổ biến ở các loại van nhựa chất lượng thấp trôi nổi trên thị trường.

Dòng sản phẩm VAN BI ASAHI V21LVCEF & Phiên bản V21LVCEF1

Dòng sản phẩm VAN BI ASAHI V21LVCEF

Sự xuất hiện của cụm ký tự V21 ngụ ý đây là thiết bị thuộc thế hệ Type 21 (hoặc các biến thể nâng cấp) dòng sản phẩm đã làm nên tên tuổi của hãng trên toàn cầu. Đối với mã V21LVCEF và đặc biệt là phiên bản Van bi nhựa V21LVCEF1 hiệu Asahi - Nhật, người dùng đang tiếp cận với một công nghệ kiểm soát dòng chảy cực kỳ tinh vi.

Thế hệ Type 21 nổi tiếng với thiết kế thân bích dày dặn, các đường gân gia cường được bố trí ở những khu vực chịu ứng suất cắt cao nhất. Bên cạnh đó, hệ thống gioăng làm kín của dòng V21 thường được gia công bằng máy CNC để ôm sát hoàn toàn vào bề mặt viên bi, triệt tiêu mọi khe hở vi mô. Dòng sản phẩm này được ứng dụng trong các hệ thống điều tiết lưu chất liên tục, đáp ứng yêu cầu vận hành ổn định và ngăn chặn rò rỉ.

Dòng sản phẩm VAN BI ASAHI V21LVFVNJ

Dòng sản phẩm VAN BI ASAHI V21LVFVNJ

Sự khác biệt trong mã ký hiệu (FVNJ) thường là ngôn ngữ thiết kế chỉ định sự thay đổi về tiêu chuẩn lắp ghép (như tiêu chuẩn JIS, ANSI) hoặc sự nâng cấp về vật liệu đàn hồi bên trong buồng van. Đối với các môi trường có chứa các chất có tính oxy hóa mạnh, hoặc các loại hóa chất có khả năng thẩm thấu qua các loại cao su thông thường, việc sử dụng các mã sản phẩm được trang bị gioăng FKM thay vì EPDM là bắt buộc. Mã sản phẩm này mang lại sự linh hoạt cho các kỹ sư thiết kế đường ống tại ITT trong việc tư vấn chính xác model tương thích 100% với môi chất của nhà máy khách hàng, ngăn chặn thảm họa rò rỉ do gioăng bị trương nở.

Dòng sản phẩm VAN BI ASAHI V21LVFVF

V21LVFVF thường được chỉ định cho các cụm kết nối yêu cầu độ cứng vững cao và khả năng chịu tải trọng rung động tĩnh từ bơm màng hoặc bơm định lượng truyền tới. Việc lựa chọn đúng mã sản phẩm không chỉ phụ thuộc vào lưu chất, mà còn phụ thuộc vào áp suất thiết kế, nhiệt độ vận hành và kiểu kết nối mặt bích hay nối ren/dán keo. Tại ITT, mã V21LVFVF luôn là một tùy chọn đáng tin cậy cho các đường ống chính trong phân xưởng chiết rót hóa chất.

Dòng sản phẩm VAN BI ASAHI V21LVFVF

Bóc tách cấu tạo chi tiết và cơ sở khoa học vật liệu chuẩn kỹ thuật

Độ bền và tuổi thọ vận hành của Van Bi Asahi được quyết định bởi đặc tính vật liệu của từng chi tiết cấu thành bên trong thiết bị

Thân van

Thân van là cấu kiện chịu áp suất chính, bao bọc toàn bộ các chi tiết chuyển động bên trong. Với vật liệu U-PVC (Polyvinyl Clorua không hóa dẻo), thân van có độ bền kéo dứt cực tốt, chịu được áp suất thủy tĩnh cao mà không bị biến dạng dẻo. Bề mặt bên trong thân van được đúc nhẵn, hệ số ma sát thành ống thấp, giúp ngăn cản sự hình thành của màng sinh học hoặc cặn khoáng bám vào, duy trì lưu lượng tối đa của thiết kế ban đầu.

Bi van và hệ thống đệm làm kín PTFE

Thành phần cấu tạo chính của van bi là viên bi rỗng. Sản phẩm của hãng Asahi sử dụng phương pháp đúc liền khối nguyên sinh kết hợp đánh bóng bề mặt. Bề mặt bi càng nhẵn, ma sát khi xoay càng thấp, tuổi thọ của đệm làm kín càng được kéo dài.

Đệm làm kín ôm sát hai bên viên bi thường được làm từ PTFE. PTFE là một loại siêu vật liệu với hệ số ma sát thuộc hàng thấp nhất trong các chất rắn đã biết, đồng thời không phản ứng với hầu hết mọi loại hóa chất công nghiệp. Nhờ đệm PTFE, viên bi có thể xoay chuyển nhẹ nhàng mà vẫn duy trì khả năng chặn đứng hoàn toàn các dung dịch axit đậm đặc.

Vật liệu đàn hồi O-Rings: Sự khác biệt giữa EPDM và FKM

Để ngăn chặn lưu chất rò rỉ qua trục van hoặc qua các rắc co kết nối, hệ thống O-ring (Gioăng chỉ) đóng vai trò quyết định. Tùy thuộc vào model cụ thể, Asahi trang bị:

  • EPDM (Ethylene Propylene Diene Monomer): Phù hợp cho môi trường nước, dung dịch kiềm (NaOH, KOH), dung dịch muối và các axit vô cơ loãng. Tuy nhiên, EPDM không chịu được dầu mỏ và các dung môi hydrocarbon.
  • FKM (Fluorocarbon / Viton): Đây là loại cao su fluor có khả năng chống chịu với các hóa chất cực mạnh, axit nồng độ cao, hydrocacbon thơm, và các chất tẩy rửa chứa clo. Sự tồn tại của các tùy chọn O-ring này trên Van Bi Asahi khẳng định sự chuyên nghiệp trong việc phân loại ứng dụng sản phẩm.

Trục van thiết kế chống chệch và Tay gạt

Trục van là bộ phận truyền lực từ tay gạt xuống viên bi. Trong môi trường áp suất cao, nếu trục van thiết kế kém, áp lực có thể đẩy bật trục van ra ngoài gây nguy hiểm chết người. Tuy nhiên, thiết bị Asahi được thiết kế trục van kiểu lắp từ bên trong với gờ chặn cơ học cứng cáp, cùng hệ thống O-ring kép trên trục, đảm bảo an toàn tuyệt đối.

Tay gạt của van được chế tạo từ nhựa ABS hoặc PP gia cường sợi thủy tinh, thiết kế công thái học chịu lực vặn xoắn tốt. Một số tay gạt còn được tích hợp chốt khóa an toàn để ngăn chặn việc nhân viên vô tình mở/đóng van khi đang tiến hành bảo trì.

Hướng dẫn lựa chọn thiết bị phù hợp với đặc thù lưu chất

Việc đầu tư mua sắm thiết bị vật tư công nghiệp chưa bao giờ là việc chỉ nhìn vào bảng giá. Để Van Bi Asahi phát huy được 100% công năng và đạt tuổi thọ thiết kế lên tới hàng chục năm, các kỹ sư hệ thống cần phải đối chiếu với các thông số vận hành thực tế tại nhà máy.

Đánh giá dựa trên nồng độ hóa chất và biểu đồ nhiệt độ

Nhiệt độ tỷ lệ nghịch với khả năng chịu áp suất của vật liệu nhựa. Khi nhiệt độ lưu chất tăng lên, độ cứng của nhựa U-PVC sẽ giảm đi, dẫn đến áp suất làm việc tối đa cho phép cũng phải giảm theo tỷ lệ tương ứng.

  • Đối với U-PVC: Nhiệt độ làm việc an toàn và tối ưu nhất thường nằm trong khoảng từ 0°C đến 60°C.
  • Nếu lưu chất có nhiệt độ lên tới 80°C - 90°C (ví dụ: nước ngưng từ tháp giải nhiệt, hóa chất tẩy rửa lò hơi), người dùng bắt buộc phải chuyển sang sử dụng vật liệu C-PVC hoặc PP. Việc chọn sai vật liệu theo dải nhiệt độ sẽ dẫn đến tình trạng van bị biến dạng ngay trong lần chạy thử đầu tiên.

Lựa chọn tiêu chuẩn kết nối đường ống tương thích

Sự rò rỉ hóa chất thường không xuất phát từ thân van, mà xuất phát từ điểm giao cắt giữa van và đường ống nối. Tùy thuộc vào yêu cầu chịu lực và đặc thù lắp đặt, Asahi cung cấp đa dạng phương thức kết nối:

  • Kiểu dán keo: Phổ biến nhất với nhựa U-PVC. Lắp đặt nhanh gọn bằng keo dung môi chuyên dụng. Mối nối này khi khô sẽ tạo thành một khối đồng nhất. Nhược điểm là không thể tháo rời ống sau khi đã dán.
  • Kiểu nối bích: Sử dụng các bu-lông để ép mặt bích của van vào mặt bích của đường ống, ở giữa có một lớp gioăng đệm. Phương pháp này phù hợp cho các đường ống kích thước lớn, hệ thống có nhiều rung động, và cho phép tháo dỡ toàn bộ cụm van ra khỏi ống.
  • Kiểu nối ren: Phù hợp cho các vị trí yêu cầu linh hoạt chuyển đổi, kết nối với các thiết bị đo lường (đồng hồ áp, cảm biến). Cần sử dụng băng keo lụa để làm kín chân ren, tuyệt đối không vặn siết quá lực làm nứt cổ ren nhựa.

Quy trình vận hành, bảo dưỡng và những lưu ý lắp đặt an toàn

Cho dù bạn đang sở hữu một chiếc Van Bi Asahi đắt tiền và chất lượng nhất, nhưng nếu khâu thi công lắp đặt thực hiện sai kỹ thuật, sản phẩm vẫn có thể hư hỏng trước hạn. Việc nắm rõ quy trình thao tác là chìa khóa để bảo vệ tài sản nhà máy.

Thao tác kết nối vào đường ống không gây nứt nẻ

Khác với kim loại có độ đàn hồi cao, vật liệu nhựa rất nhạy cảm với các ứng suất nén tĩnh do thi công lệch tâm.

  • Căn chỉnh đồng tâm: Khi ghép nối van vào đường ống, hai đầu ống phải nằm trên cùng một trục tọa độ. Việc cố gắng dùng lực kéo bẻ cong đường ống để nhét vừa chiếc van vào sẽ tạo ra một ứng suất liên tục tác động lên phần rắc co của van. Sau một thời gian hoạt động kết hợp với búa nước, phần đai ốc này sẽ tự nứt vỡ.
  • Lực siết đai ốc: Đối với các dòng van rắc co đôi, chỉ nên siết đai ốc bằng lực của tay không đến mức vừa cứng, sau đó dùng cờ-lê đai chuyên dụng để siết thêm tối đa 1/4 đến 1/2 vòng. Tuyệt đối không dùng cờ-lê ngàm kim loại mỏ lết lớn để siết vặn, vì lực ép quá mức sẽ làm hỏng ren nhựa và làm méo viên bi bên trong, gây kẹt tay gạt.

Lịch trình kiểm tra định kỳ và tháo lắp bảo trì

Nhờ thiết kế True Union, việc bảo trì thiết bị trở thành một thao tác dễ dàng ngay trên hệ thống ống mà không cần ngắt hẳn hệ thống khung đỡ.

  • Cô lập dòng chảy: Khóa các van cách ly thượng lưu và hạ lưu, xả hết áp suất và hóa chất dư thừa trong đoạn ống.
  • Tháo rời: Nới lỏng hai đai ốc liên kết, trượt nhẹ thân van trung tâm ra khỏi hệ thống.
  • Kiểm tra & Vệ sinh: Tháo các O-ring, kiểm tra xem có dấu hiệu mài mòn, chai cứng hoặc nứt nẻ hay không. Vệ sinh buồng bi bằng nước sạch hoặc dung dịch hòa tan phù hợp (tuyệt đối không dùng hóa chất gây ăn mòn vật liệu O-ring).
  • Bôi trơn và lắp lại: Nếu cần bôi trơn O-ring EPDM, bắt buộc phải sử dụng mỡ Silicone. Tuyệt đối không dùng mỡ gốc dầu mỏ vì chúng sẽ làm chảy nhão cao su EPDM chỉ trong vài ngày. Lắp lại thân van theo đúng chiều mũi tên (nếu có hướng dẫn dòng chảy chỉ định).

So sánh hiệu quả kinh tế

Rất nhiều doanh nghiệp mắc sai lầm trong việc hoạch định chi phí khi chỉ nhìn vào giá mua ban đầu mà bỏ qua chi phí vận hành, bảo trì và thiệt hại do dừng máy.

Các dòng van nhựa giá rẻ trên thị trường thường có vật liệu bị pha tạp chất, viên bi không tròn đều, và O-ring sử dụng cao su phế liệu. Hậu quả là chỉ sau 3-6 tháng tiếp xúc với hóa chất, van bắt đầu rò rỉ thân, rò rỉ trục, tay gạt kẹt cứng gãy vỡ. Chi phí khắc phục sự cố rò rỉ hóa chất, gián đoạn sản xuất và nhân công bảo trì do sử dụng van không đạt chuẩn vượt xa chi phí đầu tư thiết bị chất lượng ban đầu.

Ngược lại, việc đầu tư đúng đắn vào một thiết bị như Van Bi Asahi chính hãng là một chiến lược quản trị rủi ro hoàn hảo. Với vật liệu nguyên sinh 100%, thiết kế chống xâm thực và hệ thống làm kín chịu cường độ cao, thiết bị Asahi đảm bảo chu kỳ hoạt động trơn tru kéo dài nhiều năm liên tục. Khi chia nhỏ tổng chi phí sở hữu (TCO) cho số năm vận hành thực tế, giải pháp từ Asahi mang lại tỷ suất hoàn vốn (ROI) vượt trội cho các nhà thầu và chủ đầu tư.

Các tiêu chuẩn kiểm định và thử nghiệm áp lực công nghiệp

Trước khi bất kỳ một thành phẩm van bi nào của Asahi rời khỏi nhà máy tại Nhật Bản hoặc các cơ sở sản xuất ủy quyền, chúng đều phải trải qua các bài thử nghiệm thủy tĩnh và thử nghiệm khí nén nghiêm ngặt nhất.

  • Thử nghiệm vỏ: Thân van được bơm nước ở áp suất cao gấp 1.5 lần áp suất làm việc tối đa (PN) thiết kế, duy trì trong một thời gian quy định nhằm phát hiện các lỗ mọt trong quá trình đúc nhựa khuôn.
  • Thử nghiệm đệm: Viên bi được đưa về trạng thái đóng hoàn toàn, áp suất (bằng khí hoặc nước) được cấp vào một đầu để kiểm tra độ rò rỉ ở đầu còn lại. Chỉ những sản phẩm vượt qua ngưỡng Bubble-tight (Không rò rỉ dù chỉ một bọt khí) mới được dán tem chứng nhận xuất xưởng.

Sự khắt khe này chính là lời cam kết mạnh nhất cho chất lượng, giải thích vì sao các kỹ sư dự án luôn chỉ định đích danh thương hiệu Asahi vào các bản vẽ thiết kế P&ID (Piping and Instrumentation Diagram) của các nhà máy điện hạt nhân, nhà máy lọc hóa dầu, hệ thống MBR xử lý nước thải và nhà máy sản xuất giấy.

Đồng hành cùng ITT, Quý Khách hàng và Đối tác sẽ nhận được những giá trị vượt trội:

Sản phẩm nhập khẩu mới 100% chính hãng từ các thương hiệu hàng đầu  thế giới: KITZ, TLV, VENN, TOZEN, TOYO, VALQUA, IWAKI, KANEKO, ASAHI, YOSHITAKE, NFK, SMC, CKD, TIGER, IHARA, YAMAMOTO KEIKI (Nhật Bản), LESER, REMBE (Đức), AGRU (Áo), 3Z, WISE (Hàn Quốc),… với chứng từ xuất xứ, chứng chỉ chất lượng hàng hoá rõ ràng và đầy đủ

Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm, am hiểu sâu về các hệ thống: Hơi nóng, Nước, Khí nén, Khí hoá lỏng, Xăng dầu và Hóa chất. Đội ngũ kỹ thuật sẵn sàng khảo sát hiện trường, bóc tách bản vẽ, tính toán kỹ thuật, tư vấn giải pháp và lựa chọn thông số thiết bị tối ưu, đảm bảo hiệu quả vận hành và tiết kiệm chi phí đầu tư.

Dịch vụ hậu mãi và hỗ trợ sau bán hàng chuyên nghiệp, chính sách bảo hành theo tiêu chuẩn quốc tế,  cung cấp linh kiện thay thế nhanh chóng, đảm bảo thiết bị vận hành ổn định và hạn chế tối đa thời gian gián đoạn sản xuất.

Quý Khách hàng và Đối tác có nhu cầu hỗ trợ về thông tin kỹ thuật, Catalog, tư vấn giải pháp hoặc  yêu cầu báo giá cho các dự án tích hợp hệ thống vui lòng liên hệ trực tiếp với đội ngũ ITT theo thông tin dưới đây:

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT QUỐC TẾ (ITT)

Trụ sở chính (Miền Nam): 113 Bình Thới, Phường Phú Thọ ( Quận 11 cũ), Tp. Hồ Chí Minh, Việt Nam.

  • Người liên hệ: Cô Lê Thái Tường Vi

  • Điện Thoại: 0913 41 00 44

  • Email: ittco@ittco.vn

Chi nhánh Miền Bắc: Số 15, Ngõ 2, Thọ Tháp, Phường Cầu Giấy, Tp. Hà Nội, Việt Nam.

  • Người liên hệ: Cô Phạm Thị Thanh Huyền

  • Điện thoại: 0915 54 50 53

  • Email: huyen.pt@ittco.vn

Chi nhánh Miền Trung: 182 Trần Quý Khoách, Phường Hòa Khánh, Tp. Đà Nẵng, Việt Nam.

  • Người liên hệ: Anh Lưu Hoàng Hữu

  • Điện thoại: 0918 38 20 88

  • Email: huu@ittco.vn

Call me: 0913410044
Zalo: 0913410044
Fanpage: https://www.facebook.com/ittcovn/
Messenger: https://m.me/ittcovn/