Van Bi Đồng

Danh mục sản phẩm
Van Bi Đồng

Van Bi Đồng KITZ: Phân Loại Theo Áp Suất, Dòng Sản Phẩm Và Tiêu Chí Lựa Chọn

Van bi đồng là thiết bị cơ khí quan trọng trong việc kiểm soát dòng chảy của các hệ thống đường ống công nghiệp và dân dụng. Việc lựa chọn đúng chuẩn loại van bi, đặc biệt là các thông số về vật liệu và áp suất định mức, quyết định trực tiếp đến độ an toàn và khả năng vận hành ổn định của toàn bộ hệ thống.

Van Bi Đồng KITZ

Bài viết này tập trung phân tích chi tiết các dòng van bi đồng của thương hiệu KITZ, dựa trên tiêu chuẩn áp suất Class 400 và Class 600. Qua đó, người dùng sẽ nắm bắt được đặc tính kỹ thuật của từng model cụ thể, từ đó có cơ sở dữ liệu chính xác để đưa ra quyết định kỹ thuật phù hợp với yêu cầu thực tế.

Tổng Quan Về Nguyên Lý Hoạt Động Của Van Bi Đồng

Van bi là loại van có hành trình đóng mở bằng cách xoay góc 90 độ. Cấu tạo cốt lõi của van bao gồm một viên bi rỗng, đục lỗ và xoay quanh một trục để kiểm soát dòng chảy. Khi lỗ của bi nằm song song với dòng chảy, van ở trạng thái mở hoàn toàn. Khi lỗ xoay vuông góc 90 độ, van ở trạng thái đóng kín

Phương thức vận hành của van bi đồng khá đa dạng. Tùy thuộc vào yêu cầu tự động hóa của hệ thống, van thông thường được điều khiển đóng mở bằng tay gạt cơ học. Trong các hệ thống phức tạp hơn, van có thể được tích hợp bộ điều khiển bằng khí nén hoặc bộ điều khiển bằng điện để tự động hóa quá trình vận hành, đồng bộ với hệ thống điều khiển trung tâm (PLC/DCS).

Vật liệu đồng (bao gồm đồng thau và đồng đỏ) mang lại khả năng chống ăn mòn tốt đối với các môi chất cơ bản như nước, khí nén, dầu mỏ và các loại khí không ăn mòn, đồng thời đảm bảo chi phí vật tư hợp lý hơn so với thép không gỉ (Inox).

Phân Tích Các Dòng Van Bi Đồng KITZ Theo Tiêu Chuẩn Áp Suất

Thương hiệu KITZ phân loại các dòng van bi đồng chủ yếu dựa trên khả năng chịu áp suất tĩnh định mức ở điều kiện nhiệt độ thường, được ký hiệu là W.O.G (Water, Oil, Gas - Nước, Dầu, Khí). Tại danh mục sản phẩm hiện tại, thiết bị được chia thành hai phân khúc chính: Nhóm CLASS 600 và Nhóm CLASS 400.

Nhóm Van Bi Đồng KITZ CLASS 600

Nhóm van bi đồng KITZ Class 600 được thiết kế với độ dày vách thân đáp ứng giới hạn áp suất tĩnh 600 psi (tương đương 41 kgf/cm² hoặc khoảng 4.14 MPa) ở điều kiện nhiệt độ phòng. Dải sản phẩm này được chỉ định thi công cho các hệ thống đường ống cấp nước áp lực cao, mạng lưới khí nén và trạm phân phối xăng dầu công nghiệp. Dựa trên cấu trúc truyền động và nền tảng vật liệu, dải sản phẩm được phân tách thành các model sau: 

  • KITZ SZA và KITZ TK (Cơ cấu tay gạt): Hai model này sử dụng thiết kế tay gạt tiêu chuẩn. Cấu hình nội bộ bao gồm thân đồng (thau), bi van gia công từ Inox và gioăng làm kín PTFE. Thiết bị tích hợp kết nối ren. 

KITZ SZA

  • KITZ TKT và KITZ TKW (Cơ cấu tay bướm): Chia sẻ chung nền tảng vật liệu (thân đồng, bi Inox, đệm PTFE) tương tự dòng SZA/TK. Điểm phân tách kỹ thuật nằm ở cơ cấu truyền động tay bướm, giúp giảm thiểu bán kính xoay tay góc 90 độ, phù hợp thi công tại các cụm ống nhánh hoặc hộp kỹ thuật có không gian hẹp. 
  • KITZ ZET: Thân van được gia công bằng phương pháp đồng rèn, gia tăng mật độ phân tử kim loại nhằm chịu ứng suất nén cơ học tốt hơn. Thiết bị sử dụng cơ cấu tay bướm, cung cấp tùy chọn kết nối ren chuẩn NPT hoặc BSP. 

KITZ ZET

  • KITZ AKTAFO: Cấu hình vật liệu bao gồm thân đồng, bi Inox, đệm PTFE và trục van bằng đồng. Thiết bị sử dụng cơ cấu tay gạt, được hiệu chuẩn để chịu áp suất 2.76 MPa đối với nước, dầu, khí ở nhiệt độ môi trường, và cho phép làm việc an toàn ở mức 0.69 MPa khi nhiệt độ lưu chất đạt ngưỡng 150°C. 

Nhóm Van Bi Đồng KITZ CLASS 400

Khác với nhóm 600, các sản phẩm thuộc phân khúc CLASS 400 được định mức áp suất làm việc ở 400 psi (khoảng 27.58 bar) W.O.G ở nhiệt độ phòng. Cấu trúc thân van được tối ưu hóa để tiết kiệm vật liệu nhưng vẫn đáp ứng nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật an toàn. Nhóm này thường được sử dụng trong các hệ thống HVAC, đường ống nước sinh hoạt, xử lý nước hoặc các dây chuyền sản xuất có áp lực lưu chất không quá lớn.

Các model thuộc phân khúc CLASS 400 bao gồm:

  • KITZ T: Thiết bị tích hợp kết nối ren chuẩn JIS B0203. Cấu hình vật liệu bao gồm thân đồng đúc, bi van Inox và vòng đệm kín PTFE. Thiết kế cơ khí cơ bản này hỗ trợ thao tác tháo lắp, kiểm tra và bảo trì thuận tiện trên các tuyến ống phổ thông.

KITZ T

  • KITZ SZK: Model này chia sẻ cấu hình thân đồng (thau), bi Inox và đệm làm kín PTFE với dòng T. Thiết bị được hiệu chuẩn để đáp ứng định mức PN30/400PSI, cấu hình chuyên biệt cho các mạng lưới cấp nước hoặc hệ thống khí nén tải trọng nhẹ.
  • KITZ TL: Phiên bản được tinh chỉnh cơ học với thiết kế tay gạt dài, gia tăng lực mô-men xoắn giúp thao tác vận hành diễn ra nhanh gọn. Thiết bị cấu tạo từ thân và trục bằng đồng, bi Inox cùng đệm làm kín PTFE. Van sử dụng kết nối ren, duy trì mức chịu tải 2.76 MPa đối với lưu chất ở nhiệt độ phòng, và cho phép làm việc an toàn tại biên độ 0.69 MPa khi nhiệt độ hệ thống đạt 150°C.

KITZ TL

Tiêu Chuẩn Lắp Đặt Và Khuyến Cáo Vận Hành

Để duy trì thông số kỹ thuật và tuổi thọ thiết bị, quy trình thi công, vận hành cần tuân thủ các nguyên tắc sau:

  • Vệ sinh đường ống: Làm sạch rỉ sét, mạt sắt và cặn bẩn bên trong ống trước khi lắp đặt nhằm loại trừ rủi ro xước bi hoặc kẹt gioăng làm kín (PTFE), dẫn đến rò rỉ lưu chất.
  • Kỹ thuật xiết ren: Kẹp cờ lê trực tiếp vào phần lục giác tại đầu van đang thao tác nối ống. Tuyệt đối không kẹp ở đầu đối diện để tránh gây ứng suất xoắn và biến dạng cơ học lên thân van.
  • Trạng thái vận hành: Van bi được chỉ định cho chức năng đóng/mở (0% hoặc 100%). Không sử dụng thiết bị để điều tiết lưu lượng (mở góc 30°, 45°, 60°), do ma sát từ dòng chảy tốc độ cao sẽ mài mòn gioăng PTFE và bề mặt bi.
  • Kiểm tra định kỳ: Đối với van tay gạt lắp đặt tại các hệ thống ít hoạt động, cần thực hiện thao tác đóng/mở tối thiểu 1 tháng/lần nhằm ngăn ngừa hiện tượng kẹt trục do cặn bám.

Đồng hành cùng ITT, Quý Khách hàng và Đối tác sẽ nhận được những giá trị vượt trội

Sản phẩm nhập khẩu mới 100% chính hãng từ các thương hiệu hàng đầu  thế giới: KITZ, TLV, VENN, TOZEN, TOYO, VALQUA, IWAKI, KANEKO, ASAHI, YOSHITAKE, NFK, SMC, CKD, TIGER, IHARA, YAMAMOTO KEIKI (Nhật Bản), LESER, REMBE (Đức), AGRU (Áo), 3Z, WISE (Hàn Quốc),… với chứng từ xuất xứ, chứng chỉ chất lượng hàng hoá rõ ràng và đầy đủ

Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm, am hiểu sâu về các hệ thống: Hơi nóng, Nước, Khí nén, Khí hoá lỏng, Xăng dầu và Hóa chất. Đội ngũ kỹ thuật sẵn sàng khảo sát hiện trường, bóc tách bản vẽ, tính toán kỹ thuật, tư vấn giải pháp và lựa chọn thông số thiết bị tối ưu, đảm bảo hiệu quả vận hành và tiết kiệm chi phí đầu.

Dịch vụ hậu mãi và hỗ trợ sau bán hàng chuyên nghiệp, chính sách bảo hành theo tiêu chuẩn quốc tế,  cung cấp linh kiện thay thế nhanh chóng, đảm bảo thiết bị vận hành ổn định và hạn chế tối đa thời gian gián đoạn sản xuất.

Quý Khách hàng và Đối tác có nhu cầu hỗ trợ về thông tin kỹ thuật, Catalog, tư vấn giải pháp hoặc  yêu cầu báo giá cho các dự án tích hợp hệ thống vui lòng liên hệ trực tiếp với đội ngũ ITT theo thông tin dưới đây:

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT QUỐC TẾ (ITT)

Trụ sở chính (Miền Nam): 113 Bình Thới, Phường Phú Thọ ( Quận 11 cũ), Tp. Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Người liên hệ: Cô Lê Thái Tường Vi

Điện Thoại: 0913 41 00 44

Email: ittco@ittco.vn

Chi nhánh Miền Bắc: Số 15, Ngõ 2, Thọ Tháp, Phường Cầu Giấy, Tp. Hà Nội, Việt Nam.

Người liên hệ: Cô Phạm Thị Thanh Huyền

Điện thoại: 0915 54 50 53

Email: huyen.pt@ittco.vn

Chi nhánh Miền Trung: 182 Trần Quý Khoách, Phường Hòa Khánh, Tp. Đà Nẵng, Việt Nam.

Người liên hệ: Anh Lưu Hoàng Hữu

Điện thoại: 0918 38 20 88

Email: huu@ittco.vn

Call me: 0913410044
Zalo: 0913410044
Fanpage: https://www.facebook.com/ittcovn/
Messenger: https://m.me/ittcovn/