Van cầu là một trong những thiết bị công nghiệp cơ bản và quan trọng nhất được sử dụng cho việc điều chỉnh dòng chảy trong một hệ thống đường ống. Chức năng cốt lõi của thiết bị này là kiểm soát chính xác lưu lượng, hoặc ngăn chặn hoàn toàn dòng chảy của các loại chất lỏng, khí và hơi nóng. Trong cấu trúc công nghiệp hiện đại, thương hiệu KITZ từ Nhật Bản luôn đưa ra các tiêu chuẩn sản xuất khắt khe, đặc biệt là với các dòng van chế tạo từ vật liệu gang.
Bài viết này tập trung phân tích sâu vào cấu trúc, thông số kỹ thuật và phân loại chi tiết các mã sản phẩm van cầu gang KITZ hiện đang được cung cấp trên thị trường, giúp các kỹ sư dự án và bộ phận thu mua đưa ra quyết định chọn lựa chính xác, đáp ứng đúng yêu cầu của hệ thống.
Van cầu hoạt động dựa trên cơ chế chuyển động tịnh tiến của trục van và đĩa van. Khi tay quay hoặc bộ điều khiển hoạt động, trục van sẽ nâng lên hoặc hạ xuống, kéo theo đĩa van di chuyển ra xa hoặc tiến lại gần vòng làm kín trên thân van. Thiết kế bên trong của van cầu có dạng hình chữ ngã hoặc vách ngăn, buộc dòng chảy phải chuyển hướng khi đi qua van.
Cơ chế này tạo ra lực cản lớn hơn so với van bi hay van cổng, dẫn đến hiện tượng sụt áp sau van. Tuy nhiên, chính thiết kế này lại mang đến ưu điểm vượt trội: khả năng điều tiết lưu lượng chính xác và độ bền làm kín cao. Bề mặt tiếp xúc giữa đĩa van và vòng làm kín ít bị ma sát trượt trong quá trình đóng mở, giúp giảm thiểu mài mòn, phù hợp cho những vị trí cần đóng mở thường xuyên.
Gang là hợp kim của sắt và carbon, có hàm lượng carbon lớn hơn 2.14%. Đối với các dòng van cầu, KITZ thường sử dụng gang xám hoặc gang dẻo tùy thuộc vào dải áp suất và yêu cầu chịu nhiệt.
Sử dụng vật liệu gang mang lại các giá trị kỹ thuật thực tế:
Tiêu chuẩn JIS (Japanese Industrial Standards) là hệ thống tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản, quy định rõ ràng về các thông số kỹ thuật, kích thước, áp suất và phương pháp thử nghiệm. Trong danh mục van cầu gang của KITZ, các sản phẩm được phân chia thành ba nhóm chính dựa trên áp suất làm việc định mức: JIS 10K, JIS 16K và JIS 20K….
Đây là nhóm sản phẩm phổ biến nhất, được thiết kế để chịu được áp suất làm việc định mức trong khoảng 10kgf/cm² (xấp xỉ 10 bar) ở điều kiện nhiệt độ thường. Chúng thường được ứng dụng trong các hệ thống cấp thoát nước, hệ thống HVAC, khí nén áp lực thấp và hệ thống dẫn dầu cơ bản.
Các mã sản phẩm thuộc nhóm này bao gồm:
KITZ 10SJ: Van cầu gang nối ren trong BSPT/PT. Thiết kế nhỏ gọn, phù hợp cho các đường ống có kích thước vừa và nhỏ (thường từ DN15 đến DN50). Việc sử dụng kết nối ren trong giúp quá trình lắp đặt, bảo trì và thay thế diễn ra nhanh chóng mà không cần các phụ kiện bích phức tạp.
KITZ 10SJBF: Khác với mã 10SJ, mã 10SJBF sử dụng kiểu kết nối mặt bích. Cấu trúc bích mang lại sự chắc chắn và kín khít cao hơn, chịu được lực kéo và rung động tốt hơn từ hệ thống đường ống. Mã sản phẩm này thường được sản xuất cho các kích cỡ đường ống lớn hơn, đảm bảo lưu lượng vận hành ổn định cho hệ thống nhà máy.
Khi hệ thống đòi hỏi một mức áp suất cao hơn mức tiêu chuẩn dân dụng và công nghiệp nhẹ, nhóm van JIS 16K là sự lựa chọn đáp ứng được yêu cầu kỹ thuật. Chịu được áp lực khoảng 16kgf/cm², nhóm sản phẩm này thường được tin dùng trong các hệ thống hơi nóng trung áp, lò hơi quy mô nhỏ và vừa, hoặc các đường dẫn hóa chất, dầu bôi trơn có áp lực.
Danh mục sản phẩm hiện có:
KITZ 16SP: Đây là thiết kế van cầu cấu trúc cơ bản trong phân khúc bích JIS 16K. Thiết bị duy trì khả năng chịu tải áp suất tối đa đạt 2.2 MPa đối với lưu chất nước tại 120°C. Khi vận hành trong môi trường dầu, khí hoặc hơi nóng, giới hạn áp suất an toàn của thiết bị là 2.0 MPa tại ngưỡng nhiệt độ cực đại 220°C.
KITZ 16SPB: Model 16SPB chia sẻ chung các thông số giới hạn áp suất và nhiệt độ vận hành tương đương mã 16SP. Điểm khác biệt cơ học định danh bằng hậu tố "B" (Bolted bonnet) là thiết kế nắp van dạng bắt bu-lông. Cấu trúc này hỗ trợ kỹ thuật viên thao tác tháo lắp, kiểm tra và bảo dưỡng cụm đĩa van nội bộ diễn ra thuận tiện mà không yêu cầu cắt dỡ toàn bộ thiết bị khỏi đường ống.
KITZ 16SPBO: Phiên bản mở rộng khả năng chịu nhiệt cao nhất trong nhóm, model 16SPBO kết hợp cấu trúc nắp van bắt bu-lông với cơ cấu trục ty nổi ren ngoài OS&Y (Outside Screw and Yoke). Thiết kế này tách biệt phần ren của trục van ra khỏi môi chất bên trong, ngăn chặn sự ăn mòn và mài mòn từ dòng chảy. Đồng thời, người vận hành có thể dễ dàng quan sát trạng thái đóng mở của van từ xa thông qua vị trí của trục van nhô lên.
Nhóm van cầu gang KITZ chuẩn JIS 20K được cấu hình chuyên biệt cho các hệ thống đường ống công nghiệp yêu cầu giới hạn chịu tải áp suất lớn, điển hình như mạng lưới lò hơi, đường dẫn hơi bão hòa và các trạm bơm công suất cao. Sự phân tách kỹ thuật giữa các model trong dải sản phẩm này chủ yếu nằm ở vật liệu cấu tạo chi tiết, phương thức đấu nối và thiết kế cơ cấu nắp van.
Nhóm sản phẩm JIS 20K bao gồm đa dạng các mã:
KITZ 20SDL: Cấu tạo từ gang dẻo (FCD-S) tích hợp đĩa van mềm để làm kín hoàn toàn lưu chất khí. Thiết bị sử dụng kết nối ren (kích thước DN10 - DN50), chịu tải 2.4 MPa tại 80°C và có khả năng chống xung lực búa nước.
KITZ 20SY: Cấu hình thân gang, đĩa Inox và kết nối ren chuẩn JIS 20K. Thiết bị duy trì áp suất 2.8 MPa (đối với nước tại 120°C) và làm việc an toàn ở mức 2.0 MPa (đối với hơi, khí, dầu tại ngưỡng 350°C).
KITZ 20SYB: Duy trì thông số áp suất và nhiệt độ tương đương mã 20SY. Điểm khác biệt là thiết bị sử dụng kết nối mặt bích JIS 20K và cấu trúc nắp bắt bu-lông, cho phép kỹ thuật viên tháo rời nắp để kiểm tra đĩa van bên trong mà không cần cắt dỡ thiết bị khỏi tuyến ống.
KITZ 20SYBO: Mở rộng từ phiên bản 20SYB với cùng chuẩn bích và dải áp suất. Cấu trúc nội bộ được gia cường bằng cụm đĩa van thép rèn SFVC2A phủ vật liệu cứng (HF) và gioăng không amiang. Cơ cấu trục ren ngoài OS&Y giúp cách ly phần ren khỏi lưu chất ăn mòn, đáp ứng yêu cầu vận hành và bảo trì khắt khe.
Sản phẩm nhập khẩu mới 100% chính hãng từ các thương hiệu hàng đầu thế giới: KITZ, TLV, VENN, TOZEN, TOYO, VALQUA, IWAKI, KANEKO, ASAHI, YOSHITAKE, NFK, SMC, CKD, TIGER, IHARA, YAMAMOTO KEIKI (Nhật Bản), LESER, REMBE (Đức), AGRU (Áo), 3Z, WISE (Hàn Quốc),… với chứng từ xuất xứ, chứng chỉ chất lượng hàng hoá rõ ràng và đầy đủ.
Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm, am hiểu sâu về các hệ thống: Hơi nóng, Nước, Khí nén, Khí hoá lỏng, Xăng dầu và Hóa chất. Đội ngũ kỹ thuật sẵn sàng khảo sát hiện trường, bóc tách bản vẽ, tính toán kỹ thuật, tư vấn giải pháp và lựa chọn thông số thiết bị tối ưu, đảm bảo hiệu quả vận hành và tiết kiệm chi phí đầu.
Dịch vụ hậu mãi và hỗ trợ sau bán hàng chuyên nghiệp, chính sách bảo hành theo tiêu chuẩn quốc tế, cung cấp linh kiện thay thế nhanh chóng, đảm bảo thiết bị vận hành ổn định và hạn chế tối đa thời gian gián đoạn sản xuất.
Quý Khách hàng và Đối tác có nhu cầu hỗ trợ về thông tin kỹ thuật, Catalog, tư vấn giải pháp hoặc yêu cầu báo giá cho các dự án tích hợp hệ thống vui lòng liên hệ trực tiếp với đội ngũ ITT theo thông tin dưới đây:
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT QUỐC TẾ (ITT)
Trụ sở chính (Miền Nam): 113 Bình Thới, Phường Phú Thọ ( Quận 11 cũ), Tp. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Chi nhánh Miền Bắc: Số 15, Ngõ 2, Thọ Tháp, Phường Cầu Giấy, Tp. Hà Nội, Việt Nam.
Chi nhánh Miền Trung: 77 Trưng Nữ Vương, Phường Hải Châu, Tp. Đà Nẵng, Việt Nam.