Van cửa thép KITZ là thiết bị cơ khí chuyên dụng thực hiện chức năng đóng ngắt dòng chảy lưu chất lỏng trong mạng lưới đường ống công nghiệp. Khác với vật liệu gang hoặc đồng, cấu trúc thân đúc từ thép carbon nguyên khối cho phép thiết bị duy trì độ bền cơ học và hoạt động an toàn dưới các dải áp suất cũng như nhiệt độ cao.

Công ty TNHH Thương Mại Kỹ Thuật Quốc Tế (ITT) chuyên cung cấp các giải pháp van cửa thép KITZ, thiết bị đóng ngắt và phụ kiện kiểm soát dòng chảy. Dựa trên yêu cầu chịu tải tĩnh thực tế, danh mục hiện phân phối ba cấu hình ghép nối mặt bích chủ đạo bao gồm: mã KITZ 10SCLS, mã KITZ 150SCLS và mã KITZ 300SCLS. Bài viết dưới đây phân tích chi tiết đặc tính vật liệu và giới hạn áp suất của từng model, cung cấp cơ sở dữ liệu kỹ thuật trực tiếp giúp kỹ sư đối chiếu và thiết lập cấu hình vật tư tương thích với hạ tầng dự án.
Van cửa được thiết kế với mục đích duy nhất: Đóng hoặc mở dòng chảy 100%. Thiết bị này không được sử dụng để điều tiết lưu lượng vì dòng chảy qua khe hẹp ở trạng thái mở hé sẽ gây ra lực ma sát lớn, làm mòn đĩa van và seat, dẫn đến tình trạng rò rỉ khi đóng kín.
Đặc tính không gây sụt áp
Ưu điểm cơ học lớn nhất của van cửa thép nằm ở thiết kế đĩa van. Khi thao tác mở van hoàn toàn thông qua tay quay (vô lăng), phần đĩa van (cửa van) sẽ được trục van kéo lên cao, nằm hoàn toàn bên ngoài phạm vi của dòng chảy.
Lúc này, đường kính trong của van bằng đúng với đường kính trong của đường ống. Điều này mang lại hai lợi ích kỹ thuật quan trọng:
Vật liệu thép đúc
Thân van cửa thép KITZ được chế tạo từ phương pháp đúc. Vật liệu thép đúc cung cấp độ bền kéo cao, khả năng chịu va đập cơ học tốt và giới hạn chịu nhiệt lớn hơn đáng kể so với gang đúc. Cấu trúc kim loại này ngăn chặn tình trạng nứt vỡ thân van khi hệ thống xảy ra hiện tượng búa nước hoặc khi nhiệt độ môi chất tăng đột ngột.
Dựa trên yêu cầu kết nối và áp suất thiết kế của từng hệ thống đường ống, ITT hiện đang cung cấp 3 mã sản phẩm van cửa thép KITZ chính. Sự khác biệt lớn nhất giữa các mã này nằm ở cấp áp lực và tiêu chuẩn mặt bích.

Được cấu hình với phần thân đúc từ thép WCB, kết hợp cùng cụm trục và đĩa van gia công bằng thép Cr13. Đặc tính cơ học nhận diện của model này là việc sử dụng hệ kết nối mặt bích theo tiêu chuẩn JIS 10K, định hình khả năng tương thích trực tiếp với các mạng lưới đường ống công nghiệp hệ Châu Á. Thiết bị duy trì khả năng chịu tải áp suất 1.0 MPa tại ngưỡng nhiệt độ 300°C và cho phép vận hành an toàn ở mức 0.45 MPa khi nhiệt độ lưu chất đạt đỉnh 450°C.

Chuyển sang hệ tiêu chuẩn ASME, model KITZ 150SCLS có sự thay đổi về cấu hình vật liệu khi sử dụng thân van đúc từ thép Cr, trong khi vẫn duy trì cụm trục và đĩa bằng Cr13. Điểm khác biệt cơ học cốt lõi so với dòng 10SCLS là thiết bị được thiết kế theo theo chuẩn ASME. Với kết thiết ty nổi đưa phần ren của trục van ra khỏi khu vực tiếp xúc trực tiếp với lưu chất, hạn chế ăn mòn ren và cho phép kỹ sư quan sát trực quan trạng thái đóng/ngắt. Thiết bị kết hợp phương thức lắp ráp bằng mặt bích chuẩn ANSI #150, cung cấp khả năng chịu áp suất lên đến 19.66 kgf/cm² và ngưỡng nhiệt độ vận hành tối đa đạt 538°C.
Nằm ở phân khúc chịu tải cao, dòng KITZ 300SCLS chia sẻ chung thiết kế van cửa ty nổi và nền tảng cấu tạo gồm thân thép, cụm trục cùng đĩa Cr13 tương tự mã 150SCLS. Điểm phân tách kỹ thuật của model này nằm ở cấu trúc cơ khí được gia cường để tích hợp mặt bích ANSI #300. Vách thân van được đúc dày hơn nhằm chịu lực nén từ mức áp suất tĩnh lên đến 50 bar. Bên cạnh đó, đĩa van bên trong được chế tạo thành dạng nêm linh hoạt nhằm hấp thụ ứng suất cơ học do biến đổi nhiệt, ngăn chặn hiện tượng kẹt đĩa khi thiết bị vận hành liên tục trong môi trường nhiệt độ cao.

Sự kết hợp giữa vật liệu thép và thiết kế cửa mở 100% giúp van cửa thép KITZ 10SCLS, 150SCLS và 300SCLS được ứng dụng vào nhiều lĩnh vực yêu cầu khắt khe về kỹ thuật:
Ngành lọc hóa dầu và khí đốt:
Đây là môi trường làm việc có áp suất và nhiệt độ cao, đồng thời lưu chất là các chất dễ cháy nổ. Vật liệu thép đúc của van cửa KITZ đảm bảo khả năng chống cháy. Trong trường hợp xảy ra hỏa hoạn, cấu trúc kim loại không bị nung chảy và biến dạng nhanh như các loại van sử dụng vật liệu polymer, giúp cô lập hệ thống ống dẫn xăng, dầu, hoặc khí gas an toàn. Van không gây sụt áp giúp duy trì áp lực đẩy của các trạm bơm dầu đi xa.
Ngành sản xuất hóa chất:
Trong các nhà máy xử lý hóa chất cơ bản, các dòng lưu chất dạng lỏng cần được luân chuyển với khối lượng lớn. Van cửa thép được sử dụng làm van chặn chính tại các bồn chứa chứa dung môi hoặc hóa chất lỏng ít ăn mòn. Khả năng đóng ngắt hoàn toàn giúp cách ly từng khu vực sản xuất để tiến hành xả đáy, bảo trì bồn bể an toàn.
Ngành điện đạm và năng lượng:
Các nhà máy nhiệt điện, thủy điện và nhà máy sản xuất phân đạm sở hữu hệ thống đường ống hơi nước, nước ngưng và nước làm mát quy mô lớn. Van cửa thép tiêu chuẩn Class 150 và Class 300 đáp ứng được áp lực bơm đẩy cao, chịu được nhiệt độ của đường ống hơi và đảm bảo sự toàn vẹn của hệ thống khi phải vận hành với cường độ liên tục 24/7.
Ngành xử lý nước và cấp nước quy mô lớn:
Mặc dù van gang thường được dùng trong ngành nước để tiết kiệm chi phí, nhưng tại các trạm bơm tăng áp trung tâm hoặc đường ống truyền dẫn nước sạch kích thước lớn, áp lực dội ngược của búa nước rất cao. Việc sử dụng van cửa thép giúp chống lại hiện tượng rạn nứt mặt bích khi khởi động hoặc ngắt bơm đột ngột.
Sản phẩm nhập khẩu mới 100% chính hãng từ các thương hiệu hàng đầu thế giới: KITZ, TLV, VENN, TOZEN, TOYO, VALQUA, IWAKI, KANEKO, ASAHI, YOSHITAKE, NFK, SMC, CKD, TIGER, IHARA, YAMAMOTO KEIKI (Nhật Bản), LESER, REMBE (Đức), AGRU (Áo), 3Z, WISE (Hàn Quốc),… với chứng từ xuất xứ, chứng chỉ chất lượng hàng hoá rõ ràng và đầy đủ
Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm, am hiểu sâu về các hệ thống: Hơi nóng, Nước, Khí nén, Khí hoá lỏng, Xăng dầu và Hóa chất. Đội ngũ kỹ thuật sẵn sàng khảo sát hiện trường, bóc tách bản vẽ, tính toán kỹ thuật, tư vấn giải pháp và lựa chọn thông số thiết bị tối ưu, đảm bảo hiệu quả vận hành và tiết kiệm chi phí đầu.
Dịch vụ hậu mãi và hỗ trợ sau bán hàng chuyên nghiệp, chính sách bảo hành theo tiêu chuẩn quốc tế, cung cấp linh kiện thay thế nhanh chóng, đảm bảo thiết bị vận hành ổn định và hạn chế tối đa thời gian gián đoạn sản xuất.
Quý Khách hàng và Đối tác có nhu cầu hỗ trợ về thông tin kỹ thuật, Catalog, tư vấn giải pháp hoặc yêu cầu báo giá cho các dự án tích hợp hệ thống vui lòng liên hệ trực tiếp với đội ngũ ITT theo thông tin dưới đây:
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT QUỐC TẾ (ITT)
Trụ sở chính (Miền Nam): 113 Bình Thới, Phường Phú Thọ ( Quận 11 cũ), Tp. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Chi nhánh Miền Bắc: Số 15, Ngõ 2, Thọ Tháp, Phường Cầu Giấy, Tp. Hà Nội, Việt Nam.
Chi nhánh Miền Trung: 77 Trưng Nữ Vương, Phường Hải Châu, Tp. Đà Nẵng, Việt Nam.