VAN KHÍ NÉN

Danh mục sản phẩm
VAN KHÍ NÉN

VAN KHÍ NÉN - GIẢI PHÁP TỐI ƯU HÓA DÂY CHUYỀN VẬN HÀNH TỰ ĐỘNG

Trong bối cảnh nền công nghiệp hóa đang tiến tới giai đoạn tự động hóa toàn diện, việc kiểm soát dòng chảy lưu chất trong các hệ thống đường ống không còn phụ thuộc vào sức người. Sự xuất hiện của van khí nén đã giải quyết triệt để bài toán về tốc độ đóng mở, độ an toàn trong môi trường dễ cháy nổ và khả năng đồng bộ hóa với hệ thống điều khiển trung tâm. Đặc biệt, đối với các nhà máy sản xuất hóa chất, thực phẩm, dệt nhuộm hay các trạm xử lý nước cấp, thiết bị này đóng vai trò như một mắt xích không thể tách rời để duy trì sự ổn định của toàn bộ chuỗi sản xuất.

VAN KHÍ NÉN - GIẢI PHÁP TỐI ƯU HÓA DÂY CHUYỀN VẬN HÀNH TỰ ĐỘNG

Dưới góc độ kỹ thuật, danh mục sản phẩm này không chỉ đơn thuần là các cụm van đóng ngắt cơ học. Chúng là sự kết hợp hoàn hảo giữa công nghệ gia công kim loại chính xác và cơ học chất lưu, biến áp năng của khí nén thành động năng để điều hướng dòng chảy. Bài viết dưới đây sẽ làm rõ chi tiết từng cấu hình thiết bị, phân tích sâu về các mã sản phẩm chuyên dụng thuộc thương hiệu Kitz đang được phân phối, qua đó giúp các nhà thầu cơ điện và kỹ sư vận hành có cơ sở dữ liệu chính xác nhất để ra quyết định lựa chọn.

TẦM QUAN TRỌNG CỦA CƠ CHẾ ĐIỀU KHIỂN BẰNG KHÍ NÉN TRONG CÔNG NGHIỆP

Không phải ngẫu nhiên mà các hệ thống truyền động bằng khí nén lại được ưu tiên ứng dụng rộng rãi hơn so với thiết bị truyền động điện tại nhiều phân khu chức năng của nhà máy. Việc sử dụng VAN KHÍ NÉN mang lại những lợi thế kỹ thuật vượt trội mà các hệ thống khác khó lòng đáp ứng trọn vẹn.

Thứ nhất, tính an toàn tuyệt đối trong môi trường khắc nghiệt. Trong các nhà máy lọc hóa dầu hoặc khu vực sang chiết dung môi, sự rò rỉ của tia lửa điện từ các mô-tơ điện có thể dẫn đến thảm họa. Đầu điều khiển khí nén hoạt động hoàn toàn dựa trên nguyên lý cơ học thuần túy (sử dụng áp lực khí nén để đẩy piston), do đó loại bỏ 100% nguy cơ chập cháy do hồ quang điện.

Thứ hai, tốc độ phản hồi tính bằng mili-giây. Khi hệ thống PLC/DCS xuất lệnh, khí nén lập tức được xả vào buồng chứa, ép piston di chuyển và làm xoay đĩa van hoặc bi van chỉ trong chớp mắt. Khả năng đóng/mở tức thì này cực kỳ quan trọng trong các ứng dụng định lượng hóa chất hoặc cắt dòng khẩn cấp khi hệ thống phát hiện rò rỉ.

Thứ ba, cấu trúc mạnh mẽ với lực xoắn lớn. Mặc dù có kích thước tương đối gọn gàng, nhưng nhờ diện tích bề mặt piston lớn, bộ truyền động khí nén có thể tạo ra lực xoắn cực mạnh, đủ sức vặn các trục van kích thước lớn (như van bướm DN300, DN400) đang phải chịu áp lực lưu chất hất ngược từ đường ống.

GIẢI MÃ TIỀN TỐ KỸ THUẬT FA VÀ FAS TRONG HỆ THỐNG VAN KHÍ NÉN KITZ

Khi tra cứu danh mục sản phẩm trên website của ITT, người dùng sẽ liên tục bắt gặp các tiền tố FA và FAS đứng trước mã thân van. Đây là ngôn ngữ mã hóa quốc tế nhằm xác định cơ chế vận hành của bộ truyền động. Hiểu đúng hai mã này là yếu tố quyết định để thiết kế một hệ thống đường ống đáp ứng tiêu chuẩn an toàn.

Cơ Chế Tác Động Kép - Mã FA

Các dòng sản phẩm bắt đầu bằng chữ FA (ví dụ: FA-550LA, FA-10UTBD) được trang bị bộ truyền động tác động kép. Bên trong cấu trúc xi lanh của thiết bị này hoàn toàn trống rỗng, không chứa cụm lò xo.

Để thiết bị hoạt động, áp lực khí nén bắt buộc phải được cấp vào để thực hiện cả hai thao tác: Mở và Đóng. Cụ thể, khi muốn mở van, khí nén đi vào cổng số 1 để đẩy piston sang hai bên, khi muốn đóng van, hệ thống xả khí ở cổng 1 và bơm khí nén vào cổng số 2 để ép piston thu về trung tâm.

  • Đặc tính kỹ thuật: Do không phải triệt tiêu lực cản của lò xo, đầu khí nén dòng FA tạo ra lực momen xoắn tối đa ở cả hai chiều hoạt động. Thiết kế này cũng giúp kích thước của bộ điều khiển nhỏ gọn hơn đáng kể.
  • Điểm cần lưu ý: Vì phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn khí nén, nên trong trường hợp nhà máy mất điện hoặc hệ thống máy nén khí gặp sự cố, van dòng FA sẽ giữ nguyên vị trí hiện tại. Điều này có nghĩa là nếu van đang mở, nó sẽ tiếp tục mở. Do đó, dòng FA chỉ nên ứng dụng ở các vị trí điều tiết dòng chảy thông thường, không đòi hỏi tính năng tự động khóa khẩn cấp.

Cơ Chế Tác Động Đơn / Phản Hồi Lò Xo - Mã FAS

Các thiết bị mang mã FAS (ví dụ: FAS-550LA, FAS-10UTBD) là giải pháp cho các vị trí yêu cầu mức độ an toàn cao nhất. Chữ S đại diện cho Spring Return (Phản hồi lò xo). Bên trong hai buồng biên của đầu điều khiển được lắp đặt các cụm lò xo chịu nén cường độ cực cao.
Với dòng FAS, hệ thống chỉ cần cấp khí nén để thực hiện một hành trình duy nhất (thường là để Mở van). Áp lực khí nén khi đi vào buồng trung tâm sẽ đẩy piston sang hai bên, đồng thời ép hệ thống lò xo lại.

  • Cơ chế Fail-Safe: Đây là giá trị cốt lõi của dòng FAS. Bất cứ khi nào nguồn khí nén bị cắt (dù là thao tác chủ động từ người vận hành hay do sự cố mất áp suất), lực đàn hồi khổng lồ từ cụm lò xo đang bị nén sẽ tự động phóng ra, đẩy piston về vị trí ban đầu và đóng sập cửa van lại.
  • Ứng dụng: Thiết kế này biến van thành trạng thái “Thường Đóng”. Nó được ứng dụng bắt buộc tại các bể chứa hóa chất, đường ống dẫn dung môi, khí gas hoặc hơi nóng. Nếu xảy ra sự cố sập nguồn toàn nhà máy, toàn bộ hệ thống lưu chất sẽ tự động bị cô lập, ngăn chặn tuyệt đối nguy cơ rò rỉ diện rộng.

PHÂN TÍCH CHUYÊN SÂU CÁC DÒNG SẢN PHẨM PHÂN PHỐI TẠI ITT

Van Khí Nén Kitz được thiết kế riêng biệt để tương thích với từng loại lưu chất, nhiệt độ và chuẩn kết nối đặc thù. Dưới đây là phân tích chi tiết các dải sản phẩm nổi bật đang hiển thị trong danh mục.

Nhóm Thiết Bị Điều Khiển Kích Thước Nhỏ

Đối với các hệ thống tự động hóa công suất nhỏ như máy giặt công nghiệp, hệ thống pha chế vi lượng, dây chuyền đóng chai nước giải khát hoặc mạch nước làm mát khuôn đúc, việc sử dụng các cụm van cỡ lớn là một sự lãng phí nghiêm trọng về cả chi phí lẫn không gian. Kitz đã phát triển dòng Compact (ký hiệu chữ C đầu mã) với bộ truyền động liền khối cực kỳ nhỏ gọn, tinh giản nhưng vẫn mang lại độ chính xác tuyệt đối.

1. Mã sản phẩm C-TE (Kết nối ren, thân đồng)

Mã sản phẩm C-TE (Kết nối ren, thân đồng)

  • Vật liệu và cấu tạo: Thân van bên dưới được đúc nguyên khối từ hợp kim đồng thau, đảm bảo khả năng chống rỉ sét và chịu mài mòn cơ học tốt. Quả bi bên trong được gia công tinh xảo, chống bám cặn lưu chất. Thiết bị sử dụng chuẩn kết nối ren tiêu chuẩn, giúp kỹ sư dễ dàng vặn trực tiếp vào đường ống mà không cần hàn mặt bích, tối ưu hóa thời gian thi công và bảo trì.
  • Môi trường ứng dụng: C-TE là lựa chọn kinh tế nhất và phù hợp nhất cho các hệ thống cấp nước sinh hoạt, đường ống dẫn khí nén sạch, hệ thống HVAC (điều hòa không khí) hoặc các loại dầu nhẹ không có tính ăn mòn hóa học.
  • Cơ chế điều khiển: Đầu khí C phía trên được thiết kế theo cấu trúc tác động kép, cho phép hành trình đóng mở diễn ra nhanh chóng, nhẹ nhàng với lượng khí nén tiêu thụ ở mức thấp nhất.

2. Mã sản phẩm C-UTE (Kết nối ren, thân Inox)

  • Sự nâng cấp về vật liệu: Vẫn duy trì cấu trúc nhỏ gọn của bộ điều khiển chữ C, nhưng mã C-UTE đánh dấu sự nâng cấp toàn diện ở phần thân van tiếp xúc với lưu chất. Cụm từ UTE chỉ định vật liệu chế tạo là thép không gỉ (Inox 304 hoặc Inox 316 - Stainless Steel).
  • Khả năng chịu đựng môi trường: Đặc tính chống oxy hóa của Inox biến dòng C-UTE thành giải pháp lý tưởng cho các dây chuyền thực phẩm, đường ống dẫn dung dịch kiềm, axit pha loãng, hoặc hệ thống lọc nước tinh khiết (RO) nơi yêu cầu không có hiện tượng thôi nhiễm kim loại vào lưu chất.

3. Mã sản phẩm CS-UTE (Thân Inox, phản hồi lò xo)

Mã sản phẩm CS-UTE (Thân Inox, phản hồi lò xo)

Sự xuất hiện của chữ S trong mã CS-UTE chỉ ra rằng thiết bị này sử dụng bộ truyền động khí nén cỡ nhỏ nhưng được tích hợp cơ chế tác động đơn (tự phản hồi bằng lò xo). Sản phẩm này lấp đầy khoảng trống kỹ thuật cho các ứng dụng vừa yêu cầu kích thước đường ống nhỏ, vật liệu thân inox chống ăn mòn, lại vừa bắt buộc phải có tính năng an toàn Fail-Safe khi mất khí nén.

Nhóm Van Bướm Điều Khiển Khí Nén Series 550LA

Khi đường kính ống vượt quá DN50 (Phi 60) và vươn lên tới DN100, DN200 hoặc DN400, việc thiết kế cấu trúc van bi sẽ dẫn đến trọng lượng khổng lồ và chi phí vật tư đắt đỏ. Đây là lúc van bướm điều khiển khí nén phát huy ưu thế. Dòng 550LA của Kitz giải quyết bài toán điều tiết lưu lượng lớn với mức độ hao hụt áp suất cực kỳ thấp. 

1. Mã sản phẩm FA-550LA

  • Cấu trúc kỹ thuật: Sự kết hợp giữa bộ truyền động tác động kép (FA) và thân van bướm nhôm/gang series 550LA tạo ra một tổ hợp thiết bị có trọng lượng nhẹ nhưng khả năng chịu tải cao. Đĩa van xoay quanh trục thẳng đứng, khi mở 100%, đĩa van nằm song song với dòng chảy, tạo ra tiết diện thoát nước tối đa. Bộ truyền động FA cung cấp momen xoắn rất mạnh để ép đĩa van chèn chặt vào lớp gioăng cao su xung quanh thân van, đảm bảo độ kín khít.
  • Ứng dụng: Rất phổ biến trong các hệ thống xử lý nước thải tập trung, trạm bơm cấp nước sạch, hệ thống làm mát Chiller của tòa nhà hoặc các dây chuyền xả liệu dạng bột/hạt trong công nghiệp giấy.

2. Mã sản phẩm FAS-550LA

Tính an toàn và lưu ý lắp đặt: Đầu khí FAS (Tác động đơn) được gắn trên thân van 550LA. Do đặc tính của van bướm là phải thắng được ma sát trượt rất lớn giữa đĩa van và gioăng làm kín, nên hệ thống lò xo bên trong FAS-550LA phải có độ cứng cực cao. Kéo theo đó, kích thước bầu khí nén của FAS-550LA thường lớn hơn và nặng hơn đáng kể so với dòng FA tương đương. Thiết bị này là thành phần không thể thiếu trong mạng lưới ống chữa cháy tự động hoặc hệ thống xả tràn khẩn cấp.

Nhóm Van Bi Kết Nối Mặt Bích Chuyên Dụng

Đới với các cụm công nghiệp nặng như lọc dầu, hóa chất, hoặc lò hơi, các kết nối ren sẽ không thể chịu đựng được áp lực va đập của dòng chảy và nhiệt độ biến thiên liên tục. Hệ thống sẽ bắt buộc phải chuyển sang chuẩn kết nối mặt bích. Các mã UTBD của Van Khí Nén Kitz mang cấu trúc Full Bore (đường kính lỗ bi bằng đúng kích thước bên trong của đường ống), loại bỏ hoàn toàn hiện tượng thắt cổ chai, tối ưu hóa lưu lượng dòng chảy lưu chất.

1. Chuẩn bích JIS 10K (FA-10UTBD và FAS-10UTBD)

Chuẩn bích JIS 10K (FA-10UTBD)

  • Tiêu chuẩn chế tạo: Tiền tố 10 đại diện cho tiêu chuẩn mặt bích công nghiệp của Nhật Bản (JIS 10K). Đây là bộ tiêu chuẩn thống trị tại khu vực Châu Á, đáp ứng khả năng chịu áp lực vận hành thực tế ở mức 10 kgf/cm² trong điều kiện nhiệt độ tiêu chuẩn. Toàn bộ thân van được đúc nguyên khối từ hợp kim Inox (SCS13A hoặc SCS14A), cho phép chống chịu hóa chất, độ mặn của nước biển và sự ăn mòn của môi trường.
  • Phân bổ ứng dụng: FA-10UTBD (tác động kép) được dùng trong các đường ống dẫn lưu chất thông thường liên tục vận hành, trong khi FAS-10UTBD (tác động đơn) được đặt tại các cửa xả bồn chứa, van đáy bồn, nhằm ngăn chặn việc thoát hóa chất ra môi trường nếu hệ thống bơm định lượng bị sập nguồn.

2. Chuẩn bích ASME/ANSI Class 150 (FA-150UTBD và FAS-150UTBD)

Chuẩn bích ASME/ANSI Class 150 (FAS-150UTBD)

Tương thích toàn cầu: Các nhà máy đa quốc gia (đặc biệt là công ty Mỹ, Châu Âu) thường thiết kế hệ thống theo chuẩn ANSI/ASME. Chỉ số 150 chỉ định tiêu chuẩn bích Class 150 (hoàn toàn khác biệt với JIS 10K về đường kính vòng tâm bu lông, số lượng lỗ bu lông và độ dày mặt bích). Mã FA-150UTBD và FAS-150UTBD đáp ứng nghiêm ngặt các quy định về an toàn kỹ thuật của phương Tây, khả năng chịu áp và chịu dao động nhiệt độ vượt trội, giúp kết nối liền mạch vào các cụm đường ống nhập khẩu nguyên chiếc.

Nhóm Series Điều Khiển Đặc Thù 3011L

Bên cạnh các dòng tiêu chuẩn, danh mục sản phẩm còn cung cấp các giải pháp chuyên sâu thông qua mã FA-3011L và FAS-3011L. Dòng 3011L thường được ứng dụng cho các thiết kế van có đặc tính phi tiêu chuẩn, chẳng hạn như cần tinh chỉnh góc mở (không chỉ 90 độ), hoặc có cấu trúc bi đặc biệt (như bi van hình chữ V để điều tiết lưu lượng phần trăm theo đường cong tuyến tính). Các mẫu này đòi hỏi sự đồng bộ rất cao giữa thiết bị báo vị trí và đầu điều khiển khí nén để đáp ứng các lệnh điều khiển analog (ví dụ: tín hiệu 4-20mA). Dù vậy, chúng vẫn duy trì cơ chế FA và FAS đặc trưng để người dùng dễ dàng bảo trì và thay thế phụ tùng.

TIÊU CHÍ KỸ THUẬT ĐỂ ĐÁNH GIÁ VÀ LỰA CHỌN VAN KHÍ NÉN

Việc thiết lập một hệ thống tự động hóa không chỉ dừng lại ở việc đọc mã sản phẩm, mà phải trải qua quá trình đối chiếu nghiêm ngặt giữa thông số kỹ thuật của thiết bị và thông số vận hành thực tế của đường ống. Để tránh những sai sót gây lãng phí vật tư và gián đoạn hoạt động nhà máy, các kỹ sư cần xem xét 4 nhóm tiêu chí định hình dưới đây:

Xác Định Đặc Tính Lưu Chất Cơ Bản

Lưu chất đi qua van quyết định 100% đến vật liệu thân van và chất liệu gioăng làm kín.

  • Nếu lưu chất là nước sạch, nước sinh hoạt sinh thái, khí nén hoặc dầu nhờn thông thường: Các dòng van thân đồng (như mã C-TE) hoặc van bướm nhôm/gang (như 550LA) là giải pháp hoàn hảo để tối ưu bài toán tài chính của dự án.
  • Nếu lưu chất chứa hóa chất (axit, xút), nước thải công nghiệp có lẫn dung môi, hoặc hệ thống thực phẩm yêu cầu chuẩn vi sinh: Bắt buộc phải chuyển hướng sang các thiết bị có tiền tố hoặc hậu tố UTE, UTBD (như C-UTE, CS-UTE, 10UTBD, 150UTBD) với chất liệu Inox 304/316 nhằm ngăn chặn sự phá hủy cấu trúc bề mặt kim loại.

Đánh Giá Khả Năng Cấp Khí Nén Của Hệ Thống

Một hệ thống truyền động sẽ tê liệt nếu không có đủ nhiên liệu cơ học.

  • Áp suất khí: Đa số các đầu điều khiển của Kitz được thiết kế để vận hành tối ưu ở áp suất khí nén cấp vào từ 4.0 đến 6.0 Bar (0.4 ~ 0.6 MPa). Nếu áp suất trạm máy nén khí nhà máy quá yếu, piston không thể thắng được lực ma sát của gioăng van bướm, dẫn đến hiện tượng van mở không hết hành trình.
  • Chất lượng khí: Khí nén cấp vào bộ truyền động phải được xử lý qua hệ thống lọc tách nước và sấy khô. Nếu khí chứa quá nhiều hơi ẩm hoặc lẫn dầu máy, chúng sẽ tạo cặn bám bên trong thành xi lanh, làm kẹt gioăng chữ O của piston, hoặc làm rỉ sét hệ thống lò xo của dòng FAS, làm vô hiệu hóa chức năng Fail-Safe.

Định Hình Yêu Cầu An Toàn Chuyên Sâu

Sự cố là điều không thể tránh khỏi trong môi trường công nghiệp, vấn đề là thiết bị sẽ phản ứng ra sao khi sự cố xảy ra.

  • Tại các vị trí đường ống xả thải, cấp nước làm mát tuần hoàn hoặc các hệ thống không gây nguy hiểm nếu dòng chảy tiếp tục được duy trì, thiết bị tác động kép (FA-550LA, FA-10UTBD, FA-3011L) được khuyên dùng để tiết kiệm chi phí đầu tư và chi phí vận hành.
  • Ngược lại, tại các bồn chứa dung môi dễ cháy, đường ống hơi bão hòa nhiệt độ cao, hoặc đường truyền nguyên liệu quan trọng, bắt buộc phải sử dụng bộ truyền động lò xo phản hồi (FAS-550LA, FAS-10UTBD, CS-UTE). Việc chọn nhầm dòng FA cho các vị trí này có thể dẫn đến việc không thể khóa được dòng lưu chất khi xảy ra hỏa hoạn làm cháy đứt cáp điện cấp cho van điện từ chia khí.

Khớp Nối Kích Thước Và Tiêu Chuẩn Lắp Đặt

  • Hệ thống ống nội bộ, ống nhánh có kích thước từ DN8 đến DN50: Nên ưu tiên sử dụng chuẩn kết nối ren trong với các mã C-TE, C-UTE để giảm thiểu không gian lắp đặt, thuận tiện tháo rời khi cần bảo dưỡng.
  • Hệ thống ống chính kích thước từ DN65 trở lên hoặc đường ống chịu áp lực rung lắc mạnh: Tiêu chuẩn bích là bắt buộc. Tuy nhiên, người kỹ sư cần đọc kỹ bản vẽ P&ID để xác định mặt bích của đường ống chờ đang tuân theo chuẩn Nhật (JIS 10K - chọn dòng 10UTBD) hay chuẩn Bắc Mỹ (Class 150 - chọn dòng 150UTBD) để đảm bảo các lỗ bu lông khớp nhau hoàn toàn, tránh tình trạng phải cắt bích hàn lại.

Đồng hành cùng ITT, Quý Khách hàng và Đối tác sẽ nhận được những giá trị vượt trội

Sản phẩm nhập khẩu mới 100% chính hãng từ các thương hiệu hàng đầu  thế giới: KITZ, TLV, VENN, TOZEN, TOYO, VALQUA, IWAKI, KANEKO, ASAHI, YOSHITAKE, NFK, SMC, CKD, TIGER, IHARA, YAMAMOTO KEIKI (Nhật Bản), LESER, REMBE (Đức), AGRU (Áo), 3Z, WISE (Hàn Quốc),…  với chứng từ xuất xứ, chứng chỉ chất lượng hàng hoá rõ ràng và đầy đủ.

Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm, am hiểu sâu về các hệ thống: Hơi nóng, Nước, Khí nén, Khí hoá lỏng, Xăng dầu và Hóa chất. Đội ngũ kỹ thuật sẵn sàng khảo sát hiện trường, bóc tách bản vẽ, tính toán kỹ thuật, tư vấn giải pháp và lựa chọn thông số thiết bị tối ưu, đảm bảo hiệu quả vận hành và tiết kiệm chi phí đầu.

Dịch vụ hậu mãi và hỗ trợ sau bán hàng chuyên nghiệp, chính sách bảo hành theo tiêu chuẩn quốc tế,  cung cấp linh kiện thay thế nhanh chóng, đảm bảo thiết bị vận hành ổn định và hạn chế tối đa thời gian gián đoạn sản xuất.

Quý Khách hàng và Đối tác có nhu cầu hỗ trợ về thông tin kỹ thuật, Catalog, tư vấn giải pháp hoặc yêu cầu báo giá cho các dự án tích hợp hệ thống vui lòng liên hệ trực tiếp với đội ngũ ITT theo thông tin dưới đây:

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT QUỐC TẾ (ITT)

Trụ sở chính (Miền Nam): 113 Bình Thới, Phường Phú Thọ ( Quận 11 cũ), Tp. Hồ Chí Minh, Việt Nam.

  • Người liên hệ: Cô Lê Thái Tường Vi
  • Điện Thoại: 0913 41 00 44
  • Email: ittco@ittco.vn

Chi nhánh Miền Bắc: Số 15, Ngõ 2, Thọ Tháp, Phường Cầu Giấy, Tp. Hà Nội, Việt Nam.

  • Người liên hệ: Cô Phạm Thị Thanh Huyền
  • Điện thoại: 0915 54 50 53
  • Email: huyen.pt@ittco.vn

Chi nhánh Miền Trung: 182 Trần Quý Khoách, Phường Hòa Khánh, Tp. Đà Nẵng, Việt Nam.

  • Người liên hệ: Anh Lưu Hoàng Hữu
  • Điện thoại: 0918 38 20 88
  • Email: huu@ittco.vn
Call me: 0913410044
Zalo: 0913410044
Fanpage: https://www.facebook.com/ittcovn/
Messenger: https://m.me/ittcovn/