VAN CẦU

Danh mục sản phẩm
VAN CẦU

Danh Mục Van Cầu Toyo & Kitz Chính Hãng – Thiết Bị Kiểm Soát Lưu Lượng Từ ITT

Kiểm soát và điều tiết dòng chảy lưu chất là yêu cầu kỹ thuật cơ bản trong các nhà máy công nghiệp, trạm bơm, và hệ thống lò hơi. Sự sai lệch về áp suất hoặc lưu lượng có thể ảnh hưởng đến an toàn và hiệu suất hệ thống. Trong đó, van cầu là thiết bị cơ khí được sử dụng chuyên biệt để tiết lưu dòng chảy. 

Danh Mục Van Cầu Toyo & Kitz Chính Hãng – Thiết Bị Kiểm Soát Lưu Lượng Từ ITT

Tại hệ thống phân phối của ITT, chúng tôi thiết kế danh mục thiết bị điều tiết lưu lượng chuyên biệt tập trung vào hai dòng sản phẩm mang tính biểu tượng của ngành công nghiệp Nhật Bản: Van Cầu Toyo và Van Cầu Kitz. Với thông số kỹ thuật được minh bạch tuyệt đối và tính đa dạng trong từng phân khúc vật liệu (đồng, gang, thép, inox), các sản phẩm này đáp ứng mọi giới hạn khắt khe nhất về áp suất và nhiệt độ trong môi trường vận hành thực tế.

Bản Chất Kỹ Thuật Và Nguyên Lý Hoạt Động Của Van Cầu

Để đánh giá đúng vai trò của van cầu trong một sơ đồ P&ID (Bản vẽ đường ống và thiết bị), chúng ta cần đi sâu vào phân tích kiến trúc bên trong và nguyên lý khí động học mà dòng van này tạo ra khi lưu chất đi qua.

Cấu trúc Z-Pattern và cơ chế kiểm soát dòng chảy 

Khác với van cổng, thân van cầu được đúc với một vách ngăn ở giữa, tạo thành đường đi hình chữ Z. Vách ngăn này chia khoang thân van thành hai khu vực áp suất: đầu vào và đầu ra. 

Chính giữa vách ngăn là một lỗ hổng dạng tròn, được bọc bởi một vòng đệm kim loại. Phía trên vòng đệm là một đĩa van dạng hình nón hoặc hình nút chai, được gắn với trục van chạy dọc lên phía trên tay quay. Khi dòng lưu chất đi vào van, nó buộc phải chuyển hướng đi lên qua khe hở giữa đĩa van và vòng đệm, sau đó bẻ góc đi xuống để thoát ra ngoài.

Thiết kế gấp khúc này tạo ra mức sụt áp lớn hơn van cổng, cho phép đĩa van tiếp cận vòng đệm từ từ. 

Cấu trúc Z-Pattern và cơ chế kiểm soát dòng chảy 

Khả năng điều tiết lưu lượng 

Trong kỹ thuật đường ống, khái niệm "tiết lưu" dùng để chỉ hành động mở van hé ở một góc độ nhất định nhằm giới hạn lượng chất lỏng hoặc khí đi qua. Nếu bạn dùng van cổng để tiết lưu, áp lực dòng chảy mạnh sẽ đập trực tiếp vào mặt đĩa van đang lấp lửng, gây ra hiện tượng rung lắc dữ dội, bào mòn kim loại nhanh chóng và tạo ra tiếng ồn lớn.

Khi dùng van cầu, bề mặt đĩa van nằm song song với hướng đi của dòng chảy tại vị trí vòng đệm. Khoảng cách giữa đĩa van và vòng đệm tỷ lệ thuận với hành trình xoay của vô lăng. Thiết kế này giúp người vận hành tinh chỉnh lưu lượng chuẩn xác mà không gây ra rung lắc hay bào mòn cấu trúc cơ khí bên trong như khi dùng van cổng mở hé. 

Phân Tích Cấu Tạo Chi Tiết Của Một Cụm Van Cầu Tiêu Chuẩn

Bất kỳ một mã sản phẩm van cầu nào, dù là các dòng Toyo nối ren nhỏ gọn hay các hệ thống Kitz bích thép đồ sộ, đều được lắp ráp từ những cụm chi tiết cơ khí siêu chính xác sau:

Thân van 

Thân van là bộ phận chịu áp lực tĩnh và động từ dòng lưu chất. Tùy thuộc vào áp suất thiết kế (Class 100, Class 150, JIS 10K, JIS 20K, PN16...), thân van sẽ được tính toán độ dày thành vách tương ứng. Trên bề mặt thân van luôn đúc nổi biểu tượng một mũi tên dùng để chỉ định hướng đi bắt buộc của lưu chất, nhằm tối ưu lực đóng mở và bảo vệ gioăng nắp van.

Đĩa van và Vòng đệm 

Đây là hai chi tiết quyết định tuổi thọ và độ kín khít của sản phẩm.

  • Đĩa van thường được tiện CNC với độ bóng bề mặt cực cao. Ở các dòng van dùng cho hơi nóng, đĩa van thường được làm từ vật liệu cứng hơn thân van (như Inox 403, 410 hoặc phủ stellite) để chống lại hiện tượng xâm thực.
  • Vòng đệm có thể là dạng đúc liền với thân hoặc dạng vòng kim loại hàn/lắp ghép. Sự tiếp xúc giữa đĩa van và vòng đệm phân bố lực đóng đồng đều, đảm bảo khả năng làm kín. 

Trục van và Nắp van

Trục van cầu có dạng thanh trụ dài, chạy ren ở phần trên. Khi xoay tay quay, các ren này tương tác với đai ốc chữ Y trên nắp van để nâng/hạ đĩa van. Nắp van được siết chặt vào thân van bằng hệ thống bulong hoặc nối ren, làm nhiệm vụ giữ cố định cụm trục van và chứa buồng gioăng làm kín.

Cụm gioăng làm kín 

Vị trí trục đi qua nắp van được chèn các lớp gioăng chịu nhiệt (Graphite, PTFE) để ngăn rò rỉ. Phía trên cụm gioăng là một mặt bích ép. Khi gioăng bị mòn đi theo thời gian do ma sát với trục, kỹ sư bảo trì chỉ cần siết nhẹ các bulong ép để phục hồi khả năng làm kín.

Khám Phá Sản Phẩm Van Cầu Toyo Tại ITT

Van Cầu Toyo (thuộc Red-White), một trong những tên tuổi định hình tiêu chuẩn chất lượng cho ngành van Nhật Bản. Khác với các dòng van trôi nổi trên thị trường, Van Cầu Toyo nổi bật nhờ sự ổn định vật liệu, thành vách dày dặn, đáp ứng đúng và đủ các thông số thử nghiệm. Tại hệ thống phân phối ITT, chúng tôi mang đến một danh mục Toyo đa dạng, phân loại theo vật liệu nhằm phục vụ chính xác từng cụm ứng dụng trong nhà máy.

Nhóm Van cầu Toyo Đồng – Tối ưu cho hệ thống tiện ích 

Nhóm Van cầu Toyo Đồng – Tối ưu cho hệ thống tiện ích

Đồng thau và đồng thanh là vật liệu có tính kháng khuẩn, không rỉ sét, chịu nhiệt và dễ gia công, phù hợp cho hệ thống HVAC, cấp nước sinh hoạt, lò hơi nhỏ và khí nén.  Các model nổi bật trong phân khúc này bao gồm:

  • TOYO 210A - CLASS 100: Đây là mẫu van cầu đồng nối ren trong, tay quay màu xanh lá đặc trưng. Sản phẩm chuyên dùng cho các đường ống áp suất thấp, hệ thống nước sinh hoạt hoặc khí nén dân dụng. Thiết kế nhỏ gọn giúp thao tác lắp đặt bằng cờ lê trong các ngách hẹp trở nên dễ dàng.
  • TOYO 213A - CLASS 150: Được nâng cấp độ dày thân và vật liệu chịu áp. Sản phẩm này thường xuyên xuất hiện ở các đường ống trích hơi, xả đáy cho lò hơi quy mô nhỏ nhờ khả năng duy trì độ kín khít khi nhiệt độ thay đổi.
  • TOYO 260A - CLASS150 (Dạng góc - Angle Type): Một biến thể xuất sắc của dòng van cầu. Có cấu trúc thân vuông góc 90 độ, tích hợp chức năng của một van điều tiết và một cút nối góc. Thiết kế này giúp giảm thiểu sự sụt áp, hạn chế số lượng mối nối trên đường ống, tiết kiệm không gian lắp đặt.
  • TOYO 215 - ANSI150: Dành cho các hệ thống cần kết nối chắc chắn hơn, là mẫu van cầu đồng sử dụng mặt bích chuẩn ANSI 150. Sự kết hợp giữa vật liệu đồng kháng mòn và kiểu nối bích giúp thiết bị chịu được rung chấn từ máy bơm tốt hơn hẳn kiểu nối ren.

Nhóm Van cầu Toyo Gang & Gang Dẻo – Giải pháp chịu lực kinh tế 

Nhóm Van cầu Toyo Gang & Gang Dẻo – Giải pháp chịu lực kinh tế 

Gang và gang dẻo là những vật liệu phổ biến mang lại sự cân bằng hoàn hảo giữa độ bền cơ học và chi phí đầu tư. Các kỹ sư của Toyo đã tối ưu hóa dòng sản phẩm này để phục vụ cho các hệ thống nước công nghiệp, hơi nóng áp suất thấp hoặc khí nén. Các model chính hãng đang được ITT cung cấp bao gồm:

  • TOYO 510B - PN16 & TOYO 510AF - PN16: Phân khúc van cầu thân gang đặc trưng với lớp sơn phủ Epoxy màu xanh chống rỉ sét và vô lăng điều khiển màu đen bản lớn. Với chuẩn kết nối bích PN16, bộ đôi này là giải pháp kinh tế hoàn hảo cho các hệ thống Chiller làm mát, trạm bơm nước tuần hoàn nhờ khả năng hấp thụ rung động cực tốt của vật liệu gang đúc.
  • TOYO 600A - JIS10K: Mẫu van cầu nối ren vô cùng chắc chắn, thân van bằng Gang dẻo, kết hợp cùng trục và đĩa van bằng Inox. Cấu trúc này cho phép van chịu được áp lực tối đa lên tới 1.4MPa, lý tưởng cho các đường nhánh cấp lưu chất có kích thước nhỏ.
  • TOYO 610A - JIS10K & TOYO 611A - JIS10K: Khi hệ thống yêu cầu kết nối mặt bích chuẩn JIS 10K cho các đường ống từ DN50 trở lên, TOYO 610A và 611A là sự lựa chọn ưu tiên. Với vật liệu thân gang dẻo, hai mẫu van này (đặc trưng với vô lăng màu đỏ/cam) mang lại khả năng chịu uốn vặn và chống sốc nhiệt tốt hơn hẳn gang xám thông thường, đảm bảo kết nối bích luôn kín khít.

Nhóm Van cầu Toyo Thép Không Gỉ – Chống ăn mòn tuyệt đối 

Nhóm Van cầu Toyo Thép Không Gỉ – Chống ăn mòn tuyệt đối 

Trong môi trường có tính ăn mòn hóa học cao như nhà máy dệt nhuộm, xử lý hóa chất hay thực phẩm (F&B), Inox là vật liệu mang tính bắt buộc. Nhóm van cầu Inox của Toyo đảm bảo không thôi nhiễm kim loại và tuổi thọ vượt trội:

  • TOYO 800 - JIS10K: Mã van cầu Inox đúc nguyên khối với chuẩn kết nối ren. Sản phẩm nổi bật với bề mặt thân van sáng bóng tự nhiên của thép không gỉ và tay quay màu đỏ, chuyên dùng để điều tiết các luồng hóa chất hoặc nước siêu tinh khiết.
  • TOYO 800J - JIS10K: Là phiên bản nâng cấp của series 800, TOYO 800J tích hợp mặt bích đúc liền thân chuẩn JIS 10K. Thiết kế vững chãi này giúp van chịu được tải trọng cơ học lớn từ các hệ thống đường ống công nghiệp nặng mà vẫn duy trì khả năng chống ăn mòn xuất sắc của Inox.

Danh Mục Van Cầu Kitz Chịu Nhiệt Và Áp Lực Cao

Các hệ thống năng lượng, lọc dầu hay lò hơi bão hòa công suất lớn thường yêu cầu mức áp suất và nhiệt độ cao, van cầu Kitz được sử dụng để đáp ứng các điều kiện vận hành này. Van Cầu Kitz mang trong mình DNA của sự tinh xảo cơ khí, vật liệu cao cấp và biên độ an toàn cực cao. Tại ITT, các dòng van cầu Kitz được nhập khẩu trực tiếp nhằm giải quyết các bài toán về nhiệt độ siêu cao và áp lực mạnh.

Nhóm Van cầu Kitz Gang Dẻo – Sức bền vượt trội gang xám 

Gang dẻo là sự nâng cấp đột phá về luyện kim so với gang xám thông thường. Bằng cách bổ sung Magie trong quá trình đúc, cấu trúc tinh thể của gang dẻo có dạng cầu, giúp vật liệu có độ kéo giãn, độ dẻo dai và khả năng chống va đập gần tương đương với thép carbon.

  • KITZ 10SJ - JIS10K: Mẫu van cầu gang dẻo nối ren tiêu chuẩn JIS 10K, nổi bật với tay quay màu đỏ đặc trưng. Sự cứng cáp của thân gang dẻo giúp KITZ 10SJ chịu được các cú "búa nước" nhẹ hoặc sự dao động nhiệt độ đột ngột trong các đường ống dẫn hơi nóng quy mô vừa.
  • KITZ 10SJBF - JIS10K: Tương tự như 10SJ nhưng được thiết kế dạng mặt bích đúc liền khối. 10SJBF là sự lựa chọn số một cho các dàn gom hơi hoặc đầu ra của các nồi hơi với kích cỡ phổ biến từ DN50 trở lên. Các mặt bích được gia công nhẵn phẳng tuyệt đối, tương thích hoàn hảo với gioăng chì để khóa chặt hơi nóng.

Nhóm Van cầu Kitz Gang Dẻo – Sức bền vượt trội gang xám 

Nhóm Van cầu Kitz Thép Đúc – Chinh phục môi trường khắc nghiệt 

Trong các ngành công nghiệp lọc hóa dầu, nhiệt điện hay hệ thống xả đáy lò hơi, nhiệt độ và áp suất lưu chất luôn ở mức cao và biến thiên mạnh. Lúc này, dòng van cầu thép đúc của Kitz là giới hạn an toàn cao nhất mà các nhà thầu tìm kiếm.

  • KITZ 150SCJS - CLASS 150: Dòng van cầu thép đúc tiêu chuẩn bích CLASS 150 theo hệ thống ASME/ANSI. Bề ngoài của van thể hiện rõ sự thô ráp đặc trưng của thép đúc chịu nhiệt, đi kèm tay quay màu cam bản lớn giúp kỹ sư thao tác đóng ngắt chính xác. Cụm đĩa và vòng đệm được gia cố để chống lại sự mài mòn từ dòng chảy tốc độ cao.
  • KITZ 300SCJS - CLASS 300: Van cầu Thép hạng nặng với sự đồng bộ vật liệu tuyệt đối: Thân, Trục và Đĩa van đều được chế tạo bằng thép đúc nguyên khối. Tích hợp kết nối mặt bích tiêu chuẩn ANSI Class 300, KITZ 300SCJS sở hữu các thông số kỹ thuật đáng kinh ngạc: Nhiệt độ làm việc tối đa lên tới 538 độ C và áp lực sử dụng tối đa đạt 19.66 kgf/cm2. Đây là thiết bị không thể thay thế cho các vị trí trọng yếu mang tính sống còn của nhà máy điện hoặc lò hơi bão hòa công suất lớn.

Nhóm Van cầu Kitz Thép Đúc – Chinh phục môi trường khắc nghiệt 

Hướng Dẫn Kỹ Thuật: Quy Trình Chọn Lọc Van Cầu Đúng Chuẩn Thiết Kế

Việc lựa chọn van cầu cần dựa trên nhiều thông số kỹ thuật, không nên chỉ xác định thông qua kích thước đường ống. Lựa chọn sai thiết bị có thể gây sụt áp suất hệ thống hoặc làm hỏng van trong quá trình vận hành 

Phân tích và lựa chọn vật liệu theo tính chất lưu chất

Hệ thống nước lạnh, nước làm mát, HVAC: Môi trường tĩnh, không ăn mòn mạnh, nhiệt độ thấp. -> Ưu tiên các dòng van gang (như TOYO 510B/510AF) để tiết kiệm chi phí, hoặc van đồng (TOYO 210A) cho các nhánh phụ.

Hệ thống lò hơi, hơi bão hòa, dầu nóng: Môi trường áp suất cao, nhiệt độ từ 150°C đến 300°C. -> Bắt buộc sử dụng gang dẻo (KITZ 10SJBF) cho áp suất thấp/trung bình, hoặc thép carbon đúc (KITZ 150SCJS, 300SCJS) cho áp suất cao. Tuyệt đối không dùng van gang xám cho hơi nóng vì tính giòn dễ nổ.

Hệ thống hóa chất, thực phẩm, nước siêu tinh khiết: Yêu cầu chống ăn mòn hóa học và an toàn vệ sinh. -> Giải pháp duy nhất là dòng van cầu Inox (TOYO 600A, TOYO 610A, TOYO 800).

Tính toán sự sụt áp trong đường ống 

Cấu trúc chữ Z của van cầu tạo ra sự sụt áp đáng kể. Nếu hệ thống của bạn yêu cầu lưu lượng xả đầu ra phải cực mạnh và nhanh (ví dụ: đường xả ngập PCCC), van cầu không phải là lựa chọn tốt (nên dùng van cổng). Tuy nhiên, nếu bạn lắp van ở vị trí cần cân bằng áp suất giữa hai nhánh ống, hoặc cần giảm từ từ áp lực nước cấp vào một bồn chứa, van cầu sẽ phát huy tối đa công năng. Nếu cần điều tiết nhưng lại muốn giảm bớt lực cản dòng chảy, hãy cân nhắc các biến thể van dạng góc (như TOYO 260A).

Xác định chuẩn kết nối – Ren hay Bích?

Kết nối ren: Phù hợp cho kích thước nhỏ (DN15 - DN50). Lắp đặt nhanh, chi phí thi công thấp, dễ bảo dưỡng. Các mã như TOYO 210A, TOYO 213A, TOYO 600A, TOYO 800, KITZ 10SJ là ví dụ tiêu biểu.

Kết nối mặt bích: Bắt buộc đối với kích thước lớn (DN50 trở lên) hoặc đường ống áp suất cao. Kết nối bích giúp khóa chặt thiết bị vào hệ thống, chịu được lực rung lắc của máy bơm mà không làm nứt ren. Khi chọn mua, bạn cần biết chính xác hệ thống của mình đang hàn bích chuẩn gì: JIS 10K (thường dùng mã TOYO 610A, KITZ 10SJBF), hay chuẩn ANSI (dùng mã TOYO 215, KITZ 150SCJS), hay chuẩn DIN (như TOYO 510B - PN16). Việc nhầm lẫn chuẩn bích sẽ khiến khoảng cách lỗ bulong không khớp, dẫn đến không thể lắp ráp.

Tiêu Chuẩn Lắp Đặt Và Quy Trình Bảo Trì Van Cầu Định Kỳ

Bên cạnh chất lượng thiết bị từ Kitz và Toyo, quy trình thi công chuẩn xác và lịch bảo dưỡng định kỳ là các yếu tố kỹ thuật bắt buộc để duy trì tuổi thọ của hệ thống

Quy tắc "Mũi tên" định hướng dòng chảy 

Khác với van cổng, van bi hay van bướm có thể lắp đảo chiều 180 độ, Van Cầu là loại van có tính hướng dòng. Mọi nhà sản xuất đều đúc nổi một ký hiệu mũi tên rất lớn trên thân van.

  • Khi lắp đặt, bạn bắt buộc phải xoay thân van sao cho chiều mũi tên trùng khớp với hướng dòng chảy của chất lỏng/khí trong ống.
  • Hướng mũi tên này đảm bảo dòng chảy sẽ đi vào từ bên dưới vòng đệm, đẩy ngược lên đĩa van. Điều này giúp lực của lưu chất sẽ hỗ trợ quá trình mở van (khi xoay tay quay, lưu chất đẩy phụ đĩa van lên).
  • Nếu lắp ngược (lưu chất ép từ trên đĩa van xuống), áp lực của dòng chảy sẽ đè nặng lên trục van và khoang nắp van. Kết quả là việc xoay vô lăng mở van sẽ cực kỳ nặng nề (có thể làm gãy trục), và các gioăng làm kín sẽ nhanh chóng bị xì hở do chịu áp suất cao liên tục.

Tư thế lắp đặt tiêu chuẩn trên hệ thống 

Theo khuyến cáo kỹ thuật, van cầu nên được lắp trên các đoạn ống nằm ngang, với trục van và tay quay hướng thẳng đứng lên trên. Việc này mang lại hai lợi ích:

  • Bùn đất, cặn bẩn, xỉ hàn trong đường ống sẽ theo trọng lực trôi qua van hoặc lắng ở đáy thân, không lọt vào khoang chứa gioăng, giúp bảo vệ trục van không bị xước.
  • Người vận hành dễ dàng thao tác xoay vô lăng và thực hiện việc tra mỡ bảo dưỡng. Trong một số không gian hẹp, có thể lắp van theo phương ngang (trục van nằm ngang), nhưng tuyệt đối hạn chế lắp van với tay quay chúc ngược xuống đất.

Kỹ năng xử lý sự cố rò rỉ tại khoang làm kín

Vị trí gioăng đệm cổ van, nơi ngăn lưu chất tràn theo trục van ra ngoài. Sau một thời gian dài xoay lên xoay xuống, ma sát sẽ làm lớp Graphite hoặc PTFE này bị mòn đi, gây ra hiện tượng rỉ nước.

  • Khi phát hiện rò rỉ, đừng vội thay van. Hãy sử dụng cờ lê siết đều hai con ốc ép bích ở phía trên cổ van. Việc siết này sẽ ép chặt lớp gioăng bên trong, làm chúng nở ra và ôm sát lại trục van, chấm dứt rò rỉ.
  • Lưu ý: Phải siết đều hai bên để cụm ép không bị chênh lệch. Không siết quá chặt, vì sẽ làm vô lăng cứng đơ, không thể xoay được. Nếu đã siết hết hành trình mà vẫn xì, đó là lúc bạn cần xả áp hệ thống và tiến hành thay bộ Packing mới.

Bảo dưỡng bề mặt vòng đệm và đĩa van

Đối với van cầu, khả năng cách ly dòng chảy phụ thuộc hoàn toàn vào độ nhẵn của đĩa van và vòng đệm. Trong quá trình vận hành, cặn bẩn, sỏi đá, hoặc xỉ hàn có thể kẹt vào giữa hai bộ phận này ngay khi ta siết van. Hậu quả là bề mặt kim loại bị cày xước, dẫn đến hiện tượng rò rỉ nội bộ.

  • Trước khi vận hành hệ thống mới, luôn phải xả đường ống thật sạch để loại bỏ xỉ hàn.
  • Nếu van bị rò rỉ nội bộ do xước nhẹ, kỹ sư bảo trì có thể tháo nắp van, tháo cụm đĩa van ra và sử dụng bột mài rà để đánh bóng lại bề mặt tiếp xúc giữa vòng đệm và đĩa van, giúp van kín khít trở lại như mới.

Đồng hành cùng ITT, Quý Khách hàng và Đối tác sẽ nhận được những giá trị vượt trội

Sản phẩm nhập khẩu mới 100% chính hãng từ các thương hiệu hàng đầu  thế giới: KITZ, TLV, VENN, TOZEN, TOYO, VALQUA, IWAKI, KANEKO, ASAHI, YOSHITAKE, NFK, SMC, CKD, TIGER, IHARA, YAMAMOTO KEIKI (Nhật Bản), LESER, REMBE (Đức), AGRU (Áo), 3Z, WISE (Hàn Quốc),…  với chứng từ xuất xứ, chứng chỉ chất lượng hàng hoá rõ ràng và đầy đủ.

Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm, am hiểu sâu về các hệ thống: Hơi nóng, Nước, Khí nén, Khí hoá lỏng, Xăng dầu và Hóa chất. Đội ngũ kỹ thuật sẵn sàng khảo sát hiện trường, bóc tách bản vẽ, tính toán kỹ thuật, tư vấn giải pháp và lựa chọn thông số thiết bị tối ưu, đảm bảo hiệu quả vận hành và tiết kiệm chi phí đầu.

Dịch vụ hậu mãi và hỗ trợ sau bán hàng chuyên nghiệp, chính sách bảo hành theo tiêu chuẩn quốc tế,  cung cấp linh kiện thay thế nhanh chóng, đảm bảo thiết bị vận hành ổn định và hạn chế tối đa thời gian gián đoạn sản xuất.

Quý Khách hàng và Đối tác có nhu cầu hỗ trợ về thông tin kỹ thuật, Catalog, tư vấn giải pháp hoặc yêu cầu báo giá cho các dự án tích hợp hệ thống vui lòng liên hệ trực tiếp với đội ngũ ITT theo thông tin dưới đây:

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT QUỐC TẾ (ITT)

Trụ sở chính (Miền Nam): 113 Bình Thới, Phường Phú Thọ ( Quận 11 cũ), Tp. Hồ Chí Minh, Việt Nam.

  • Người liên hệ: Cô Lê Thái Tường Vi
  • Điện Thoại: 0913 41 00 44
  • Email: ittco@ittco.vn

Chi nhánh Miền Bắc: Số 15, Ngõ 2, Thọ Tháp, Phường Cầu Giấy, Tp. Hà Nội, Việt Nam.

  • Người liên hệ: Cô Phạm Thị Thanh Huyền
  • Điện thoại: 0915 54 50 53
  • Email: huyen.pt@ittco.vn

Chi nhánh Miền Trung: 77 Trưng Nữ Vương, Phường Hải Châu, Tp. Đà Nẵng, Việt Nam.

  • Người liên hệ: Anh Lưu Hoàng Hữu
  • Điện thoại: 0918 38 20 88
  • Email: huu@ittco.vn

Call me: 0913410044
Zalo: 0913410044
Fanpage: https://www.facebook.com/ittcovn/
Messenger: https://m.me/ittcovn/