VAN BƯỚM

Danh mục sản phẩm
VAN BƯỚM

Hướng Dẫn Kỹ Thuật Và Lựa Chọn Van Bướm Công Nghiệp Cho Các Dự Án Cơ Điện

Trong lĩnh vực thiết kế, thi công và vận hành các hệ thống đường ống công nghiệp, việc kiểm soát lưu lượng và áp suất của dòng chảy lưu chất là một bài toán cốt lõi cần được giải quyết. Từ các trạm xử lý nước thải quy mô lớn, hệ thống cung cấp nước sinh hoạt cho các khu đô thị, mạng lưới phòng cháy chữa cháy (PCCC) an toàn, cho đến hệ thống làm mát Chiller trong các tòa nhà thương mại, mọi mắt xích đều cần đến sự hiện diện của các thiết bị đóng ngắt đáng tin cậy.

Hướng Dẫn Kỹ Thuật Và Lựa Chọn Van Bướm Công Nghiệp Cho Các Dự Án Cơ Điện

Trong số vô vàn các chủng loại Van công nghiệp hiện nay, Van Bướm đã vươn lên khẳng định vị thế là một trong những giải pháp cơ khí xuất sắc nhất. Dòng van này mang lại sự cân bằng hoàn hảo giữa hiệu suất điều tiết dòng chảy, chi phí đầu tư vật tư và tính linh hoạt trong không gian lắp đặt. Để hệ thống đạt được tuổi thọ vận hành tối đa và tránh các sự cố rò rỉ áp suất nghiêm trọng, các kỹ sư cơ điện cần nắm vững đặc tính kỹ thuật, tiêu chuẩn mặt bích và phương thức điều khiển. Hiện nay, các nhà thầu đặc biệt tin dùng các thương hiệu đến từ Nhật Bản như Van Bướm Toyo và Van Bướm Kitz nhờ vào sự khắt khe trong tiêu chuẩn đúc luyện kim và độ bền bỉ vượt thời gian.

Bài viết này sẽ đi sâu vào việc phân tích các cơ chế động học của van, bóc tách cấu trúc vật liệu, đồng thời cung cấp một hướng dẫn toàn diện giúp bạn đưa ra quyết định lựa chọn thông số kỹ thuật chính xác nhất cho từng môi trường dự án.

Cơ chế xoay 90 độ: Giúp thao tác đóng mở nhanh và tiết kiệm không gian lắp đặt

Khác biệt hoàn toàn với các dòng van cổng truyền thống vốn yêu cầu người vận hành phải xoay vô lăng hàng chục vòng để từ từ nâng hoặc hạ đĩa van chặn nước, hay van cầu với cấu trúc buồng van hình chữ Z gây tổn thất áp suất lớn Van Bướm hoạt động dựa trên cơ chế quay góc phần tư.

Cốt lõi của nguyên lý này nằm ở một đĩa van hình tròn bằng kim loại, được gắn cố định xuyên tâm trên một trục ty van.

  • Khi hệ thống cần cấp nước hoàn toàn (van mở 100%), đĩa van sẽ xoay nằm song song với chiều di chuyển của dòng lưu chất. Lúc này, tiết diện cản trở dòng chảy trong ống chỉ mỏng đúng bằng độ dày của chiếc đĩa van, giúp lưu chất đi qua với mức sụt áp ở ngưỡng cực kỳ thấp.
  • Ngược lại, khi cần ngắt dòng chảy đột ngột để bảo trì đoạn ống phía sau, người vận hành chỉ cần thực hiện thao tác xoay trục van một góc vuông chính xác 90 độ. Đĩa van sẽ xoay ngang, tạo thành một vách ngăn vuông góc, ép sát vào lớp gioăng cao su và đóng kín toàn bộ tiết diện đường ống.

Cơ chế xoay 90 độ - Giúp thao tác đóng mở nhanh và tiết kiệm không gian lắp đặt

Cơ chế xoay 90 độ này mang lại hai ưu thế tuyệt đối cho các nhà thầu thi công:

  1. Tốc độ thao tác cực nhanh: Trong những tình huống khẩn cấp (như vỡ ống, xì nước), thời gian là vàng. Thao tác gạt tay 90 độ giúp cách ly dòng chảy gần như ngay lập tức, giảm thiểu tối đa thiệt hại cho công trình.
  2. Tối ưu hóa không gian phòng máy: Thiết kế này giúp thu gọn tối đa chiều dài tổng thể của thân van. Một chiếc van bướm kích thước DN150 (dùng cho ống thép phi 168mm) thường chỉ có độ dày thân dưới 60mm, mỏng hơn gấp nhiều lần so với van cổng cùng kích cỡ. Sự nhỏ gọn này cho phép các kỹ sư bố trí van tại các không gian cực kỳ chật hẹp như trong các cụm bơm ghép sát nhau, hộp gen kỹ thuật âm tường, hoặc trên các đường ống treo trần chịu sự giới hạn nghiêm ngặt về tải trọng kết cấu tĩnh.

Đặc điểm cấu tạo 4 bộ phận chịu tải trọng tâm

Khả năng chịu áp lực nước liên tục và duy trì độ kín khít của thiết bị phụ thuộc hoàn toàn vào sự tinh xảo trong khâu gia công của 4 thành phần cơ khí sau:

  • Thân van: Đóng vai trò là bộ khung xương chịu lực nén từ hệ thống bu-lông mặt bích, đồng thời gánh chịu toàn bộ áp lực từ lưu chất truyền qua đĩa van. Thân van thường được đúc nguyên khối từ gang xám, gang dẻo, hoặc nhôm. Dạng kết nối phổ biến nhất là kiểu kẹp Wafer (sử dụng chung bu-lông dài xỏ xuyên qua hai mặt bích đường ống kẹp chặt van ở giữa).
  • Đĩa van: Đây là bộ phận trực tiếp tiếp xúc, đóng mở và chịu sự mài mòn, lực đẩy của dòng chảy lưu chất. Đĩa van cần có độ cứng vững cơ học tuyệt đối để không bị cong vênh dưới áp lực nước tĩnh. Các hãng Nhật Bản thường chế tạo đĩa van từ vật liệu Inox 304 hoặc Inox 316 để chống gỉ sét, đảm bảo độ bóng bề mặt giúp giảm lực ma sát sinh ra sự nhiễu loạn dòng chảy.
  • Gioăng làm kín: Bộ phận quyết định tuổi thọ của van. Lớp Seat thường được làm từ cao su đúc nguyên khối (như EPDM, NBR), bao bọc toàn bộ chu vi mặt trong của thân kim loại. Bộ phận này thực hiện cùng lúc 3 nhiệm vụ: tạo độ kín khít tuyệt đối khi đĩa van đóng lại; cách ly hoàn toàn dòng lưu chất không cho chạm vào vỏ gang của thân van; và đóng vai trò như một lớp ron đệm bích (khiến thợ lắp đặt không cần tốn tiền mua thêm ron cao su phụ trợ).
  • Trục van: Thanh kim loại đóng vai trò là cầu nối truyền lực mô-men xoắn từ thiết bị điều khiển bên ngoài (tay gạt, vô lăng) xuống đĩa van nằm bên trong ống. Trục van phải được tiện từ thép không gỉ cường độ cao, có khả năng chống lại lực vặn xoắn cực lớn và không bị gãy gập kể cả khi có hiện tượng kẹt dị vật cứng (sỏi, đá) tại mép đĩa van.

Van Bướm Toyo: Phân Tích Sản Phẩm Và Ứng Dụng Thực Tế

Khi triển khai bóc tách khối lượng cho các dự án trọng điểm đòi hỏi sự ổn định tuyệt đối và khả năng vận hành liên tục, Van Bướm Toyo luôn là sự lựa chọn ưu tiên của các kỹ sư tư vấn thiết kế.

Van Bướm Toyo: Phân Tích Sản Phẩm Và Ứng Dụng Thực Tế

Điểm mạnh của hệ sinh thái van Toyo nằm ở việc họ phân loại sản phẩm rất rạch ròi theo các tiêu chuẩn chịu áp lực của mặt bích, tiêu chuẩn quốc tế (JIS,DIN,..). Điều này giúp quá trình mua sắm vật tư trở nên minh bạch, các nhà thầu không bị nhầm lẫn, tránh rủi ro mua sai tiêu chuẩn dẫn đến không thể lắp ráp tại công trường.

Dựa trên cơ sở dữ liệu thực tế đang được phân phối, dải sản phẩm Toyo được chia thành hai nhóm chuẩn mặt bích chủ đạo: Chuẩn áp lực thấp JIS10K và Chuẩn áp lực cao PN16.

Sản phẩm Toyo tuân thủ tiêu chuẩn JIS10K

Tiêu chuẩn JIS (Japanese Industrial Standards) là hệ thống quy chuẩn kỹ thuật vô cùng phổ biến tại thị trường xây dựng Châu Á và Việt Nam. Các sản phẩm van mang chuẩn JIS10K được thiết kế chuyên biệt để chịu được áp suất làm việc định mức là 10 kgf/cm² (tương đương với khoảng 10 Bar hoặc 1MPa) ở điều kiện nhiệt độ môi trường tiêu chuẩn.

Mức áp lực 10 Bar này là con số hoàn hảo, bao phủ tới hơn 80% các ứng dụng cơ điện phổ thông, bao gồm: mạng lưới cấp nước sạch sinh hoạt tại các chung cư, hệ thống ống nước làm mát cho cụm Chiller, tháp giải nhiệt trên tầng mái, và các đường ống luân chuyển bùn vi sinh trong trạm xử lý nước thải.

Để đáp ứng linh hoạt không gian và lực tay của người vận hành, Toyo chia dòng JIS10K thành hai nhóm cơ cấu điều khiển:

  • Nhóm vận hành bằng Tay Gạt: Bao gồm các model tiêu biểu như TOYO 552-UEL, TOYO 550LA, và TOYO 562-UESL... Cơ cấu tay gạt là giải pháp tối ưu cho các đường ống có kích thước từ nhỏ đến trung bình (thường từ DN40, DN50 đến DN150). Ký hiệu chữ L trong các mã sản phẩm đại diện cho từ Lever. Đặc điểm của tay gạt Toyo là cụm mâm răng cưa (đĩa định vị) được xẻ thành nhiều rãnh khuyết. Nhờ đó, người thao tác có thể bóp cần gạt và chốt đĩa van ở nhiều góc độ mở khác nhau (ví dụ: mở hở 15 độ, 30 độ, 60 độ..) để điều tiết lưu lượng dòng chảy thay vì chỉ có hai trạng thái đóng/mở hoàn toàn. Ưu điểm của tay gạt là tốc độ đóng mở cực nhanh.
  • Nhóm vận hành bằng Tay Quay Vô Lăng: Bao gồm các model như TOYO 552-UEG, TOYO 550GA, và TOYO 562-UESG. Khi hệ thống ống đạt kích thước lớn (từ DN150, DN200 trở lên), diện tích bề mặt tiếp xúc của đĩa van tăng lên theo cấp số nhân, kéo theo lực cản thủy động lực học do dòng nước tác động lên van trở nên khổng lồ. Nếu dùng tay gạt, con người sẽ không đủ sức đẩy hoặc giữ đĩa van an toàn. Lúc này, chữ G (Gear - Hộp số) phát huy tác dụng. Bộ truyền động bánh răng trục vít bên trong cụm tay quay sẽ khuếch đại lực mô-men xoắn. Người công nhân chỉ cần xoay vô lăng rất nhẹ nhàng, đĩa van khổng lồ bên dưới sẽ từ từ chuyển động. Quan trọng hơn, việc đóng van từ từ qua hộp số là phương pháp cơ học tốt nhất để triệt tiêu hiện tượng sốc áp, bảo vệ đường ống không bị vỡ do tăng áp đột ngột.

Nhóm vận hành bằng Tay Quay Vô Lăng

Khả năng chịu tải vượt trội của dải sản phẩm Toyo chuẩn PN16

Bên cạnh tiêu chuẩn Nhật Bản, các dự án nhà máy có vốn đầu tư từ Châu Âu (FDI) thường yêu cầu hệ thống đường ống tuân thủ tiêu chuẩn DIN/EN. Để đáp ứng nhu cầu này, Toyo cung cấp dải sản phẩm mang chuẩn PN (Pressure Nominal).

Mức áp suất định mức PN16 cho phép vỏ van và đĩa van vận hành an toàn ở áp lực tĩnh lên đến 16 Bar. Để đạt được thông số này, cấu trúc khung sườn gang của van PN16 được gia cố dày dặn hơn. Các gân chịu lực tại vùng cổ trục (nơi chịu mô-men xoắn cao nhất) và các tai xỏ bu-lông được đúc kiên cố nhằm chống lại sự biến dạng vật lý, giãn nở kim loại khi đường ống bị nén áp suất cao trong thời gian dài.

Dòng sản phẩm Toyo PN16 đặc biệt hữu dụng tại các trạm bơm tăng áp quy mô lớn, hệ thống bơm đẩy nước từ tầng hầm lên bồn chứa nóc các tòa nhà siêu cao tầng (nơi cột áp tĩnh rất lớn), hoặc mạng lưới ống cứu hỏa áp lực cao.

  • Tùy chọn tay gạt chịu áp cao: Bao gồm các mã TOYO 957-MESL và TOYO 957-DNSL. Dù sử dụng cơ cấu gạt tay nhanh chóng, nhưng cấu trúc ty van bên trong đã được tăng cường đường kính hoặc sử dụng hợp kim thép chịu lực chuyên dụng. Điều này ngăn chặn hiện tượng vặn xoắn làm đứt gãy trục van khi người dùng cố gắng dùng sức cưỡng bức van đóng lại giữa dòng chảy 16 Bar.
  • Tùy chọn tay quay hộp số truyền động: Bao gồm các mã TOYO 957-MESG và TOYO 957-DNSG. Hộp giảm tốc đi kèm trên các model này được chế tác vô cùng tinh xảo, các nhông xích và bánh răng được gia công CNC chính xác tuyệt đối, ngâm trong môi trường mỡ bôi trơn đặc chủng. Do đó, thiết bị đảm bảo khả năng neo giữ đĩa van ổn định tại các vị trí mở nhỏ  trong môi trường dòng chảy xiết, triệt tiêu sự rung lắc và tiếng ồn do hiện tượng xâm thực gây ra.

Khả năng chịu tải vượt trội của dải sản phẩm Toyo chuẩn PN16

Tổng Quan Về Van Bướm Kitz Trong Hệ Thống Công Nghiệp

Van bướm Kitz (Nhật Bản) cung cấp nhiều tùy chọn vật liệu và khả năng tích hợp hệ thống tự động hóa. Các thiết kế vật liệu tiêu biểu bao gồm:

  • Van thân hợp kim nhôm: Trọng lượng nhẹ, chống đọng sương, ứng dụng trong hệ thống điều hòa không khí (HVAC).
  • Van thân gang đúc: Sử dụng cho các hệ thống dân dụng và xử lý nước.
  • Van thân Inox 304/316: Kháng hóa chất, ứng dụng trong nhà máy thực phẩm và vi sinh.

Đỉnh thân van Kitz được thiết kế theo tiêu chuẩn ISO 5211. Đặc điểm này cho phép người dùng tháo bộ phận điều khiển cơ học để lắp đặt bộ truyền động bằng điện hoặc khí nén, phục vụ kết nối với hệ thống điều khiển trung tâm (PLC/SCADA).

Kỹ Thuật Tính Toán Kích Cỡ, Lựa Chọn Vật Liệu Seat Và Hệ Số Cv

1. Tính toán kích cỡ dựa trên hệ số Cv Việc lựa chọn kích cỡ van cần dựa trên hệ số lưu lượng Cv (đại lượng đo lượng nước tính bằng Gallon/phút đi qua van mở 100% ở điều kiện sụt áp 1 PSI), không nên chỉ dựa vào đường kính ống dẫn.

  • Nếu van quá lớn: Đĩa van phải hoạt động ở góc mở hẹp (dưới 20 độ). Dòng chảy qua khe hẹp có vận tốc cao, gây rách gioăng cao su, tạo rung động và làm mòn trục van.
  • Nếu van quá nhỏ: Gây sụt áp cục bộ trên đường ống, làm tăng tải hoạt động cho hệ thống máy bơm.

2. Lựa chọn vật liệu gioăng (Seat) Vật liệu gioăng quyết định khả năng làm kín của thiết bị đối với từng loại lưu chất:

  • Gioăng EPDM: Phù hợp cho nước sạch, nước thải và nước nóng (chịu nhiệt độ tối đa 120°C). Vật liệu này không tương thích với dầu mỏ. Khi tiếp xúc với dầu Diesel, gioăng EPDM sẽ bị biến dạng và mất khả năng làm kín.
  • Gioăng NBR: Ứng dụng cho hệ thống dẫn dầu nhớt, khí nén lẫn hơi dầu hoặc hệ thống thủy lực.
  • Gioăng PTFE: Chịu nhiệt độ cao, kháng hóa chất ăn mòn (axit, bazơ) và có hệ số ma sát thấp. Chi phí đầu tư van PTFE cao hơn so với van sử dụng gioăng cao su.

Hướng Dẫn Lắp Đặt Và Bảo Trì Van Bướm Tránh Kẹt Trục

Hiệu suất hoạt động của van bướm Toyo phụ thuộc trực tiếp vào quy trình lắp đặt. Phần lớn các sự cố rò rỉ hoặc hỏng hóc sớm thường xuất phát từ thao tác thi công sai kỹ thuật tại công trường.

1. Thao tác đưa van vào khe hở mặt bích 

Van bướm kiểu Wafer sử dụng lớp đệm cao su tích hợp làm ron làm kín, do đó cần hạn chế tối đa ma sát cơ học:

  • Trạng thái đĩa van: Không vặn tay quay đóng kín đĩa van hoàn toàn trước khi lắp. Việc đóng kín làm đĩa ép mép cao su phình ra. Khi đưa van vào đường ống, mặt bích thép sẽ chà xát và làm rách mép gioăng. Cần mở đĩa van một góc 10 - 20 độ để đĩa van thu vào trong, bảo vệ bề mặt gioăng khi thao tác.
  • Khoảng trống mặt bích: Không dùng lực ép đóng van vào khe hẹp. Sử dụng nêm sắt hoặc kích nong bích để mở rộng khoảng cách ống. Đưa van vào đúng tâm lỗ bu-lông, lắp các bu-lông định hướng, sau đó từ từ hạ kích để thu hẹp khoảng cách.

2. Kỹ thuật siết bu-lông đối xứng 

Khi lắp bu-lông, không siết chặt hoàn toàn một vị trí trước. Thao tác này gây chênh lệch mặt bích và làm áp lực nén lên gioăng cao su phân bố không đều. Cần áp dụng nguyên tắc siết chéo đối xứng (theo hình chữ thập hoặc hình ngôi sao) qua 3 bước:

  • Bước 1: Vặn bằng tay để gá đều các đai ốc ở tất cả các góc.
  • Bước 2: Dùng cờ lê lực siết đạt 50% thông số mô-men xoắn thiết kế.
  • Bước 3: Siết đạt 100% lực mô-men xoắn thiết kế. Phương pháp này giúp gioăng cao su được nén đồng đều trên toàn bộ chu vi mặt bích.

3. Lựa chọn hướng trục van trên đường ống nằm ngang 

Trong các hệ thống trạm bơm nước sông hoặc xử lý nước thải, lưu chất thường chứa cặn rắn và bùn đất. Trên đường ống nằm ngang, cặn bẩn có xu hướng lắng đọng xuống vị trí đáy ống.

Nếu lắp trục van bướm theo phương thẳng đứng, rãnh trục dưới của van sẽ nằm tại vị trí đáy ống. Bùn đất và sỏi sẽ tích tụ vào khe hở của rãnh trục dưới, gây ra tình trạng kẹt trục van hoặc làm rách gioăng cao su khi đĩa van hoạt động.

Hướng Dẫn Lắp Đặt Và Bảo Trì Van Bướm Tránh Kẹt Trục

Phương pháp lắp đặt khuyên dùng: Xoay thân van bướm 90 độ để trục van nằm ngang, song song với mặt đất. Ở vị trí này, mép đĩa van dưới cùng sẽ lướt sát đáy ống khi mở hé. Vận tốc dòng chảy qua khe hẹp sẽ đẩy cặn bẩn lắng đọng di chuyển. Cả hai đầu rãnh trục đều nằm ở vị trí ngang thân ống, tránh được khu vực tích tụ bùn đất, giảm thiểu tình trạng kẹt trục.

Đồng hành cùng ITT, Quý Khách hàng và Đối tác sẽ nhận được những giá trị vượt trội

Sản phẩm nhập khẩu mới 100% chính hãng từ các thương hiệu hàng đầu  thế giới: KITZ, TLV, VENN, TOZEN, TOYO, VALQUA, IWAKI, KANEKO, ASAHI, YOSHITAKE, NFK, SMC, CKD, TIGER, IHARA, YAMAMOTO KEIKI (Nhật Bản), LESER, REMBE (Đức), AGRU (Áo), 3Z, WISE (Hàn Quốc),…  với chứng từ xuất xứ, chứng chỉ chất lượng hàng hoá rõ ràng và đầy đủ.

Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm, am hiểu sâu về các hệ thống: Hơi nóng, Nước, Khí nén, Khí hoá lỏng, Xăng dầu và Hóa chất. Đội ngũ kỹ thuật sẵn sàng khảo sát hiện trường, bóc tách bản vẽ, tính toán kỹ thuật, tư vấn giải pháp và lựa chọn thông số thiết bị tối ưu, đảm bảo hiệu quả vận hành và tiết kiệm chi phí đầu.

Dịch vụ hậu mãi và hỗ trợ sau bán hàng chuyên nghiệp, chính sách bảo hành theo tiêu chuẩn quốc tế,  cung cấp linh kiện thay thế nhanh chóng, đảm bảo thiết bị vận hành ổn định và hạn chế tối đa thời gian gián đoạn sản xuất.

Quý Khách hàng và Đối tác có nhu cầu hỗ trợ về thông tin kỹ thuật, Catalog, tư vấn giải pháp hoặc yêu cầu báo giá cho các dự án tích hợp hệ thống vui lòng liên hệ trực tiếp với đội ngũ ITT theo thông tin dưới đây:

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT QUỐC TẾ (ITT)

Trụ sở chính (Miền Nam): 113 Bình Thới, Phường Phú Thọ ( Quận 11 cũ), Tp. Hồ Chí Minh, Việt Nam.

  • Người liên hệ: Cô Lê Thái Tường Vi
  • Điện Thoại: 0913 41 00 44
  • Email: ittco@ittco.vn

Chi nhánh Miền Bắc: Số 15, Ngõ 2, Thọ Tháp, Phường Cầu Giấy, Tp. Hà Nội, Việt Nam.

  • Người liên hệ: Cô Phạm Thị Thanh Huyền
  • Điện thoại: 0915 54 50 53
  • Email: huyen.pt@ittco.vn

Chi nhánh Miền Trung: 77 Trưng Nữ Vương, Phường Hải Châu, Tp. Đà Nẵng, Việt Nam.

  • Người liên hệ: Anh Lưu Hoàng Hữu
  • Điện thoại: 0918 38 20 88
  • Email: huu@ittco.vn

 

Call me: 0913410044
Zalo: 0913410044
Fanpage: https://www.facebook.com/ittcovn/
Messenger: https://m.me/ittcovn/