Trong các hệ thống tháp giải nhiệt và mạng lưới cấp thoát nước, việc kiểm soát mực chất lỏng trong bể chứa là yêu cầu kỹ thuật cơ bản. Sự sai lệch về thể tích lưu chất có thể gây gián đoạn quy trình sản xuất và ảnh hưởng đến an toàn vận hành của hệ thống hạ tầng.

Van điều chỉnh mực nước thuộc nhóm thiết bị điều tiết tự động, thực hiện chức năng nạp thêm hoặc ngắt dòng chảy dựa trên sự biến thiên của mực nước thực tế mà không cần thao tác điều khiển thủ công.
Trong phân khúc này, các dòng sản phẩm từ thương hiệu VENN (Nhật Bản) được thiết kế nhằm đáp ứng các yêu cầu về thủy động lực học, khả năng chịu tải của vật liệu và mức độ tương thích với nhiều quy mô đường ống khác nhau.
Nội dung dưới đây sẽ phân tích chi tiết các thông số kỹ thuật, cơ chế vận hành và tiêu chuẩn kết nối của hai dòng sản phẩm chủ lực: VENN LP Series và VENN WV Series. Các dữ liệu này nhằm hỗ trợ kỹ sư cơ điện tính toán và lựa chọn thiết bị phù hợp với thông số thiết kế của từng hệ thống.
Dòng van VENN LP Series được thiết kế cho các hệ thống quy mô nhỏ như trạm cấp nước sinh hoạt, tháp giải nhiệt cục bộ và hệ thống xử lý nước tinh khiết. Sản phẩm có kích thước gọn, hỗ trợ thi công tại các không gian lắp đặt hạn chế. Dải áp suất hoạt động của van từ 0.035 MPa đến 0.75 MPa, nhiệt độ lưu chất cho phép từ 5°C đến 60°C, phù hợp với thông số của các trạm bơm tăng áp tiêu chuẩn hiện nay.
Thân van VENN LP Series được đúc nguyên khối từ hợp kim đồng hoặc đồng thau. Vật liệu này giúp hạn chế tình trạng rỉ sét khi thiết bị hoạt động liên tục trong môi trường độ ẩm cao. Cấu trúc đĩa van và bệ đỡ cũng được gia công từ đồng thau, kết hợp với màng cao su tổng hợp nhằm duy trì độ kín khít dưới áp suất tĩnh.
Nhóm sản phẩm này sử dụng kết nối ren JIS Rc, đáp ứng yêu cầu chịu áp lực cho các đường ống có kích thước nhỏ.

Khi kích thước đường ống lớn hơn, VENN cung cấp các model tích hợp kết nối mặt bích để đảm bảo tính chịu lực và độ ổn định cơ học.

VENN WV Series được thiết kế để chịu tải trong các hệ thống đường ống công nghiệp có cường độ làm việc cao. Dòng sản phẩm này được ứng dụng tại các bồn chứa dung tích lớn của nhà máy hóa dầu, trạm xử lý nước thải và hệ thống nước làm mát khuôn đúc.
Thân van của dòng WV Series được đúc từ vật liệu gang có độ dày cao. Gang đúc chịu được lực nén lớn và có đặc tính giảm chấn, giúp hấp thụ rung động cơ học từ cụm bơm truyền dọc theo đường ống. Hệ thống vòng đệm được làm bằng đồng để chống mài mòn tại điểm tiếp xúc ma sát, kết hợp với cụm đĩa và màng van từ cao su tổng hợp. Van vận hành ổn định trong dải áp suất từ 0.035 MPa đến 0.75 MPa và ngưỡng nhiệt độ lưu chất từ 5°C đến 60°C.
Các model chủ lực thuộc dòng này, bao gồm VENN WVL02-B, WVL02CN-B, WVR02-B và WVR02CN-L, đều sử dụng chung kiểu kết nối mặt bích JIS 10KRF.

Khác với chuẩn bích phẳng FF trên dòng LP, chuẩn bích RF có thiết kế gờ nổi tại vị trí tiếp xúc với gioăng làm kín. Khi thực hiện thao tác siết bu-lông, lực nén được tập trung vào phần gờ nổi, ép chặt gioăng đệm. Thiết kế này giúp gia tăng áp lực bề mặt làm kín, hạn chế rò rỉ tại các khớp nối khi áp suất dòng chảy đầu vào biến thiên.
Về cấu trúc khoang thân bên trong, các model WVR02-B và WVR02CN-L được thiết kế giúp giảm ma sát lưu chất thành ống, cho phép duy trì tốc độ dòng chảy ở mức cao khi màng cao su mở ra. Đặc tính này giúp rút ngắn thời gian nạp đầy bể chứa và tiết kiệm điện năng cho hệ thống bơm.
Để đảm bảo van điều chỉnh mực nước hoạt động đúng công năng và duy trì tuổi thọ, quá trình tính toán thiết kế cần lưu ý các thông số sau:
Kiểm Soát Áp Suất Chênh Lệch
Van phao VENN vận hành dựa trên cơ chế chênh lệch áp suất. Áp suất đầu vào tối thiểu cần đạt 0.035 MPa để có đủ lực đẩy màng van mở rộng. Ngược lại, nếu nguồn cấp từ hệ thống bơm ly tâm có áp suất vượt mức 0.75 MPa, lực ép lớn sẽ gây rách màng cao su và làm hỏng bệ van. Đối với hệ thống có áp lực đầu vào cao, sơ đồ thiết kế cần bổ sung cụm van giảm áp phía trước để hạ áp suất về ngưỡng an toàn trước khi đi vào van phao.
Lắp Đặt Lọc Y Bảo Vệ Màng Cao Su
Kênh dẫn áp suất bên trong van có tiết diện hẹp. Nếu lưu chất chứa cặn bẩn, rỉ hàn, phoi sắt hoặc cát, các tạp chất này sẽ gây tắc nghẽn kênh dẫn hoặc kẹt đĩa van, làm mất khả năng đóng ngắt tự động. Quy chuẩn lắp đặt yêu cầu bố trí một lọc Y tích hợp lưới lọc Inox ngay trước van điều chỉnh mực nước để giữ lại tạp chất rắn, bảo vệ cụm màng đệm cao su.
Tính Tương Thích Của Hệ Tiêu Chuẩn Mặt Bích
Khi kết nối mặt bích JIS 10KRF (WV Series) hoặc JIS 10KFF (LP Series), đường ống chờ cũng phải sử dụng chuẩn JIS tương ứng. Tuyệt đối không lắp ráp ép buộc với các mặt bích chuẩn DIN, BS hay ANSI. Sự sai lệch về đường kính vòng chia tâm lỗ bu-lông có thể làm biến dạng thân van, gây ứng suất cơ học và nứt vỡ gang đúc khi hệ thống vận hành.
Bên cạnh vật liệu chế tạo (gang đúc, đồng thau chịu lực và màng cao su kháng Clo), vị trí và không gian lắp đặt quyết định trực tiếp đến tính ổn định của thiết bị.

Vị Trí Phao Nổi Và Ống Giảm Chấn
Cơ chế của van phụ thuộc vào tín hiệu cao độ mặt nước truyền qua đòn bẩy. Tránh đặt quả phao tại khu vực nước xả trực tiếp hoặc nơi có cánh khuấy gây dao động bề mặt. Nước nổi sóng liên tục sẽ khiến phao dao động với tần số cao, ép màng cao su đóng mở liên tục gây mài mòn thiết bị. Giải pháp kỹ thuật là gia công một ống bảo vệ bao quanh quả phao, đục lỗ ở đáy để nước dâng lên từ từ theo nguyên lý bình thông nhau, giúp duy trì bề mặt tĩnh cho phao hoạt động.
Thiết Kế Cụm Van Đường Vòng (Bypass)
Tại các nhà máy vận hành liên tục, hệ thống cần thiết kế thêm một cụm đường nhánh phụ (bypass) song song với van chính. Khi cần tháo van tự động VENN để bảo trì, kỹ thuật viên sẽ khóa van cách ly hai đầu và mở van tay trên đường nhánh để nạp nước thủ công, đảm bảo hệ thống cấp nước không bị gián đoạn.
Kiểm Tra Hướng Dòng Chảy
Trên thân đúc của van VENN có mũi tên ký hiệu chiều di chuyển của lưu chất. Nếu lắp đặt ngược chiều, áp lực nước sẽ nén chặt đĩa van xuống bệ đỡ thay vì đẩy màng đệm lên, làm vô hiệu hóa cơ chế mở tự động. Cần đối chiếu chính xác hướng mũi tên với chiều dòng chảy trước khi siết bu-lông hoặc hàn cố định ren nối.
Sản phẩm nhập khẩu mới 100% chính hãng từ các thương hiệu hàng đầu thế giới: KITZ, TLV, VENN, TOZEN, TOYO, VALQUA, IWAKI, KANEKO, ASAHI, YOSHITAKE, NFK, SMC, CKD, TIGER, IHARA, YAMAMOTO KEIKI (Nhật Bản), LESER, REMBE (Đức), AGRU (Áo), 3Z, WISE (Hàn Quốc),… với chứng từ xuất xứ, chứng chỉ chất lượng hàng hoá rõ ràng và đầy đủ.
Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm, am hiểu sâu về các hệ thống: Hơi nóng, Nước, Khí nén, Khí hoá lỏng, Xăng dầu và Hóa chất. Đội ngũ kỹ thuật sẵn sàng khảo sát hiện trường, bóc tách bản vẽ, tính toán kỹ thuật, tư vấn giải pháp và lựa chọn thông số thiết bị tối ưu, đảm bảo hiệu quả vận hành và tiết kiệm chi phí đầu.
Dịch vụ hậu mãi và hỗ trợ sau bán hàng chuyên nghiệp, chính sách bảo hành theo tiêu chuẩn quốc tế, cung cấp linh kiện thay thế nhanh chóng, đảm bảo thiết bị vận hành ổn định và hạn chế tối đa thời gian gián đoạn sản xuất.
Quý Khách hàng và Đối tác có nhu cầu hỗ trợ về thông tin kỹ thuật, Catalog, tư vấn giải pháp hoặc yêu cầu báo giá cho các dự án tích hợp hệ thống vui lòng liên hệ trực tiếp với đội ngũ ITT theo thông tin dưới đây:
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT QUỐC TẾ (ITT)
Trụ sở chính (Miền Nam): 113 Bình Thới, Phường Phú Thọ ( Quận 11 cũ), Tp. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Chi nhánh Miền Bắc: Số 15, Ngõ 2, Thọ Tháp, Phường Cầu Giấy, Tp. Hà Nội, Việt Nam.
Chi nhánh Miền Trung: 77 Trưng Nữ Vương, Phường Hải Châu, Tp. Đà Nẵng, Việt Nam.
Sự đồng hành của ITT chính là cam kết vững chắc cho tính an toàn, hiệu quả và tuổi thọ vượt trội của mọi hệ thống lưu chất trong công trình của bạn.