VAN XẢ KHÍ

Danh mục sản phẩm
VAN XẢ KHÍ

Van Xả Khí: Giải Pháp Loại Bỏ Khí Tự Động Cho Hệ Thống Đường Ống Chất Lỏng

Trong các hệ thống đường ống dẫn chất lỏng công nghiệp, sự tích tụ của không khí và khí không ngưng tụ làm giảm hiệu suất vận hành, gây hư hỏng thiết bị và tăng chi phí bảo trì. Mặc dù hệ thống được thiết kế kín, khí vẫn phát sinh từ các quá trình vật lý và hóa học bên trong lưu chất.

Van Xả Khí: Giải Pháp Loại Bỏ Khí Tự Động Cho Hệ Thống Đường Ống Chất Lỏng

Van xả khí là thiết bị cơ học tự động được ứng dụng để xử lý tình trạng này. Thiết bị hoạt động theo cơ chế thu gom và xả lượng khí dư thừa ra môi trường, đồng thời ngăn chặn sự rò rỉ của dòng chất lỏng chính.

Việc lắp đặt van xả khí là yêu cầu kỹ thuật bắt buộc trong thiết kế hạ tầng tại các nhà máy xử lý nước, hệ thống điều hòa không khí (HVAC), trạm bơm công nghiệp và mạng lưới cấp thoát nước.

Hiện Tượng Khóa Khí Cản Trở Dòng Chảy Như Thế Nào?

Khóa khí (tích tụ khí) xảy ra khi không khí đọng lại tại các vị trí đặc thù trên đường ống. Lượng khí này tạo ra lực cản vật lý, làm hẹp tiết diện ống, từ đó làm giảm hoặc chặn đứng hoàn toàn sự di chuyển của dòng lưu chất. 

Nguyên nhân hình thành bọt khí trong mạng lưới đường ống

Không khí xâm nhập và hình thành trong đường ống qua ba nguyên nhân chính:

  • Quá trình cấp nước ban đầu: Khi hệ thống bắt đầu vận hành hoặc sau khi bảo trì, phần không khí có sẵn trong ống nếu không được xả hết sẽ bị kẹt lại thành các túi khí.
  • Xâm nhập từ bên ngoài: Không khí bị hút vào hệ thống qua các khe hở tại điểm nối ren, gioăng trục máy bơm bị mòn, hoặc do xoáy nước sinh ra khi mực nước ở bể chứa xuống quá thấp.
  • Quá trình tách khí vật lý: Nước trong tự nhiên luôn chứa khoảng 2% lượng khí hòa tan theo thể tích. Khi lưu chất đi qua các bộ phận gia nhiệt hoặc gặp vị trí sụt giảm áp suất đột ngột, lượng khí hòa tan này sẽ tách ra và kết tụ thành bọt khí tự do.

Hậu quả: Ăn mòn bơm, giảm lưu lượng và hiện tượng búa nước

Khi các bọt khí này không được loại bỏ, chúng sẽ bị dòng chảy cuốn trôi và liên tục tích tụ tại các điểm cao của hệ thống, gây ra các tác hại:

  • Giảm dòng chảy và lãng phí điện năng: Túi khí tích tụ tại điểm cao làm cản trở dòng chảy. Hệ thống bơm phải vận hành với công suất lớn hơn để đẩy lưu chất qua điểm nghẽn, gây lãng phí điện năng hoặc làm ngừng trệ toàn bộ hệ thống. 
  • Ăn mòn cánh bơm (Xâm thực): Khi bọt khí đi vào buồng bơm, sự thay đổi áp suất đột ngột làm các bọt khí vỡ nổ. Lực phá vỡ liên tục tác động lên bề mặt kim loại gây mòn cánh bơm, sinh ra tiếng ồn lớn, rung lắc và làm hỏng thiết bị máy bơm. 
  • Hiện tượng búa nước: Không khí có thể bị nén lại, trong khi nước thì không. Các túi khí tạo ra những tấm đệm đàn hồi. Khi có sự thay đổi áp suất đột ngột (ví dụ: đóng van đột ngột), khối nước sẽ va đập vào túi khí, bị dội ngược lại, tạo ra sóng xung kích làm nứt vỡ đường ống và hỏng các thiết bị đo lường.

Cách van xả khí tự động thu gom và đẩy khí ra ngoài

Van xả khí tự động làm nhiệm vụ thu gom và xả phần khí tích tụ ra môi trường bên ngoài. Van vận hành tự động dựa trên lực đẩy Archimedes kết hợp với cơ cấu đòn bẩy cơ học. Cấu tạo chính bao gồm: thân van (buồng chứa), phao nổi (thường làm từ Inox hoặc vật liệu nhẹ), cụm đòn bẩy và lỗ xả lắp gioăng làm kín. 

Khi có nước, nước sẽ đẩy phao nổi lên. Phao kéo đòn bẩy ép chặt nút bịt vào lỗ xả, giữ kín không cho nước tràn ra. Khi không khí trong ống đi ngang qua, chúng sẽ nổi lên, chui vào buồng van và đẩy mực nước xuống. Mực nước giảm làm phao hạ xuống. Đến một mức nhất định, đòn bẩy kéo nút bịt rời khỏi lỗ xả, áp lực trong ống sẽ đẩy phần khí này thoát ra ngoài. Khi khí thoát hết, nước dâng lên lại đóng kín van. Quá trình này diễn ra liên tục và hoàn toàn tự động.

Van Xả Khí TLV 

Van Xả Khí TLV 

TLV (Nhật Bản) là nhà sản xuất chuyên cung cấp thiết bị van công nghiệp. Các dòng van xả khí của hãng được gia công cơ khí chính xác, thiết kế để duy trì hoạt động ổn định trong các hệ thống đường ống có áp suất và nhiệt độ biến thiên liên tục. 

Khám phá cấu tạo đặc thù của dòng van TLV

Cơ cấu phao của van xả khí TLV có dạng hình cầu hoặc sử dụng hệ thống đòn bẩy. Bề mặt phao được xử lý độ nhám thấp nhằm hạn chế tình trạng bám cặn và rỉ sét – nguyên nhân cơ học chính gây kẹt van. Bên cạnh đó, cụm lỗ xả tích hợp cơ chế tự làm sạch, hỗ trợ quá trình đóng ngắt dứt khoát và ngăn chặn hiện tượng rò rỉ lưu chất khi áp suất hệ thống thay đổi. 

Phân tích kỹ thuật model TLV VAS (Chuẩn kết nối JIS RC)

Mã sản phẩm TLV VAS là đại diện tiêu biểu cho dòng van xả khí nối ren chất lượng cao của hãng.

  • Khả năng chịu tải cơ học : Vỏ van chịu được áp suất tĩnh và lực va đập của búa nước rất tốt. Kích thước gọn gàng dễ lắp đặt ở không gian hẹp.
  • Chuẩn kết nối JIS RC: Thiết bị sử dụng chuẩn ren côn trong (Rc) của Nhật Bản. Cấu trúc ren côn giúp mối nối tự ép chặt vật lý khi siết, đảm bảo độ kín khít cơ học mà không phụ thuộc quá nhiều vào vật liệu làm kín phụ trợ (băng tan). Đặc tính này phù hợp lắp đặt tại các khu vực đường ống có biên độ rung lắc lớn. 

Ứng dụng thực tiễn của van xả khí TLV

Với độ bền bỉ cao, dòng van TLV VAS thường được dùng cho:

  • Hệ thống làm mát lớn: Đảm bảo nước lạnh điền đầy ống, giúp làm mát hiệu quả nhất.
  • Trạm bơm và cấp nước: Xả khí cho các máy bơm công suất lớn, ngăn búa nước làm vỡ ống.
  • Nhà máy hóa chất: Xử lý các đường ống có nhiệt độ, áp suất phức tạp, nơi sự cố rò rỉ hóa chất có thể gây nguy hiểm nghiêm trọng.

Danh Mục Van Xả Khí Venn: Đa Dạng Model, Phù Hợp Mọi Vị Trí

Danh Mục Van Xả Khí Venn: Đa Dạng Model, Phù Hợp Mọi Vị Trí

Thương hiệu VENN (Nhật Bản) cung cấp các dải sản phẩm van xả khí đa dạng, được thiết kế để tương thích với nhiều mức áp suất, đặc tính lưu chất và yêu cầu xả khí chuyên biệt trong các hệ thống đường ống công nghiệp. 

Đặc tính thiết kế chung của thương hiệu van Venn

Thân van VENN được đúc nguyên khối từ gang dẻo, hợp kim đồng hoặc thép không gỉ (Inox), đáp ứng khả năng vận hành từ mạng lưới cấp nước sinh hoạt đến hệ thống xử lý nước thải. Phần nắp van được tích hợp cơ cấu bảo vệ và màng lọc nhằm ngăn chặn cặn bẩn xâm nhập gây kẹt lỗ xả. 

Phân Loại Các Model Van Xả Khí VENN Phổ Biến 

  • Dòng VENN AF6N-F: Tích hợp cấu trúc phao/màng chuyên dụng (thể hiện qua hậu tố -F) mang lại độ nhạy cao. Thiết bị được ứng dụng để xả nhanh lưu lượng khí lớn trong giai đoạn bơm điền đầy nước vào đường ống. 
  • Dòng VENN AF-17N: Cấu trúc cơ khí chịu tải cao, đáp ứng điều kiện dao động áp suất liên tục. Thiết bị phù hợp lắp đặt tại các mạng lưới truyền tải nước khoảng cách xa (công nghiệp nặng).
  • Dòng VENN AF-5N: Thiết bị có kích thước nhỏ gọn, cấu tạo cơ bản. Thường được sử dụng cho hệ thống bơm tăng áp tại các công trình dân dụng, tòa nhà thương mại.
  • Dòng VENN AF-4S: Thân van được gia công từ vật liệu Thép không gỉ (hậu tố S - Stainless Steel). Cấu hình này đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh, được ứng dụng tại nhà máy thực phẩm, dược phẩm hoặc hệ thống xử lý nước tinh khiết.
  • Dòng VENN AF-9H: Hậu tố H (High Pressure) biểu thị dải áp suất vận hành cao. Thiết bị phù hợp cho các cụm trạm bơm đẩy nước lên các tòa nhà cao tầng hoặc hệ thống có áp lực lớn.

Phân Loại Các Model Van Xả Khí VENN Phổ Biến 

Tiêu Chuẩn Kết Nối Ren JIS R và JIS Rc Trên Van VENN 

  • Chuẩn JIS R (ví dụ model AF-17N): Tiêu chuẩn ren ngoài (ren đực). Thiết bị được vặn trực tiếp vào đầu chờ ren trong trên hệ thống đường ống.
  • Chuẩn JIS Rc (ví dụ model AF6N-F, AF-5N, AF-4S, AF-9H): Tiêu chuẩn ren côn trong (ren cái). Yêu cầu sử dụng thêm phụ kiện chuyển đổi (kép ren) để kết nối thiết bị vào hệ thống.

Tiêu Chí Cốt Lõi Khi Lựa Chọn Van Xả Khí

Việc lựa chọn van xả khí cần dựa trên các thông số kỹ thuật thực tế của mạng lưới đường ống để đảm bảo khả năng vận hành của thiết bị. Dưới đây là các tiêu chuẩn cốt lõi cần xác định: 

Tương Quan Giữa Áp Suất Làm Việc Và Cơ Cấu Phao 

Áp suất định mức của van phải lớn hơn hoặc bằng áp suất vận hành tối đa của đường ống. Nếu áp suất hệ thống vượt quá giới hạn thiết kế của van, áp lực lưu chất sẽ ép chặt nút xả, ngăn cản phao hạ xuống. Kết quả là van bị kẹt ở trạng thái đóng, mất khả năng xả khí. Bạn cần xem kỹ tài liệu của nhà sản xuất để chọn van có mức chịu áp cao hơn áp suất thực tế của đường ống.

Lựa Chọn Vật Liệu Chế Tạo Thân Van Và Phao 

  • Gang/Gang dẻo: Vật liệu cơ bản, sử dụng cho các hệ thống nước lạnh, trạm bơm cấp nước sinh hoạt hoặc hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC).
  • Hợp kim đồng: Khả năng chống ăn mòn cao hơn gang, được ứng dụng trong đường ống nước nóng hoặc môi trường có độ ẩm, độ mặn cao.
  • Inox (Thép không gỉ 304/316): Bắt buộc đối với hệ thống vi sinh, y tế, thực phẩm và hóa chất. Vật liệu Inox không sinh rỉ sét làm biến chất lưu chất. Đồng thời, phao Inox duy trì độ bền cơ học lâu dài, không chịu tác động lão hóa như phao nhựa.

Chọn kích cỡ van phù hợp với đường ống

Lượng khí sinh ra trong ống to sẽ rất nhiều. Một đường ống lớn đường kính DN200 không thể chỉ dùng một van xả khí nhỏ xíu DN15 (1/2 inch) vì xả không kịp. Tùy thuộc vào đường kính ống và tốc độ nước chảy, kỹ sư sẽ tính toán để chọn cỡ van DN15, DN20, DN25 hoặc lắp nhiều van xả khí cạnh nhau để khí thoát ra nhanh nhất.

Nguyên Tắc Vị Trí Lắp Đặt Van Xả Khí Đạt Hiệu Quả Nhất

Nguyên Tắc Vị Trí Lắp Đặt Van Xả Khí Đạt Hiệu Quả Nhất

Khí có trọng lượng riêng nhẹ hơn chất lỏng nên luôn có xu hướng di chuyển và tích tụ tại các vị trí cao. Việc định vị van xả khí cần tuân thủ các nguyên tắc vật lý sau: 

  • Tại các điểm cao cục bộ: Định vị van tại đỉnh của những đoạn ống có sự thay đổi cao độ (hình chữ U ngược). Trên các tuyến ống đi ngang dài, cần bố trí van xả khí theo khoảng cách định kỳ để loại bỏ lượng khí bám dọc theo trần ống.
  • Phía sau cụm bơm: Khu vực ngay sau ngõ ra của máy bơm thường tập trung lượng lớn bọt khí do quá trình hút tạo ra. Lắp van tại vị trí này giúp tách khí tức thời trước khi chúng bị đẩy sâu vào mạng lưới.
  • Tích hợp van cách ly: Khuyến nghị lắp đặt một van đóng mở (van bi hoặc van cổng) ngay bên dưới chân van xả khí. Thiết kế này cho phép kỹ thuật viên cô lập van xả khí để tháo rời bảo trì, vệ sinh cặn bẩn mà không cần xả bỏ lưu chất của toàn bộ hệ thống.

Tư Vấn Kỹ Thuật Và Cung Cấp Van Xả Khí Chính Hãng Từ ITT

Đồng hành cùng ITT, Quý Khách hàng và Đối tác sẽ nhận được những giá trị vượt trội

Sản phẩm nhập khẩu mới 100% chính hãng từ các thương hiệu hàng đầu  thế giới: KITZ, TLV, VENN, TOZEN, TOYO, VALQUA, IWAKI, KANEKO, ASAHI, YOSHITAKE, NFK, SMC, CKD, TIGER, IHARA, YAMAMOTO KEIKI (Nhật Bản), LESER, REMBE (Đức), AGRU (Áo), 3Z, WISE (Hàn Quốc),…  với chứng từ xuất xứ, chứng chỉ chất lượng hàng hoá rõ ràng và đầy đủ.

Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm, am hiểu sâu về các hệ thống: Hơi nóng, Nước, Khí nén, Khí hoá lỏng, Xăng dầu và Hóa chất. Đội ngũ kỹ thuật sẵn sàng khảo sát hiện trường, bóc tách bản vẽ, tính toán kỹ thuật, tư vấn giải pháp và lựa chọn thông số thiết bị tối ưu, đảm bảo hiệu quả vận hành và tiết kiệm chi phí đầu.

Dịch vụ hậu mãi và hỗ trợ sau bán hàng chuyên nghiệp, chính sách bảo hành theo tiêu chuẩn quốc tế,  cung cấp linh kiện thay thế nhanh chóng, đảm bảo thiết bị vận hành ổn định và hạn chế tối đa thời gian gián đoạn sản xuất.

Quý Khách hàng và Đối tác có nhu cầu hỗ trợ về thông tin kỹ thuật, Catalog, tư vấn giải pháp hoặc yêu cầu báo giá cho các dự án tích hợp hệ thống vui lòng liên hệ trực tiếp với đội ngũ ITT theo thông tin dưới đây:

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT QUỐC TẾ (ITT)

Trụ sở chính (Miền Nam): 113 Bình Thới, Phường Phú Thọ ( Quận 11 cũ), Tp. Hồ Chí Minh, Việt Nam.

  • Người liên hệ: Cô Lê Thái Tường Vi
  • Điện Thoại: 0913 41 00 44
  • Email: ittco@ittco.vn

Chi nhánh Miền Bắc: Số 15, Ngõ 2, Thọ Tháp, Phường Cầu Giấy, Tp. Hà Nội, Việt Nam.

  • Người liên hệ: Cô Phạm Thị Thanh Huyền
  • Điện thoại: 0915 54 50 53
  • Email: huyen.pt@ittco.vn

Chi nhánh Miền Trung: 77 Trưng Nữ Vương, Phường Hải Châu, Tp. Đà Nẵng, Việt Nam.

  • Người liên hệ: Anh Lưu Hoàng Hữu
  • Điện thoại: 0918 38 20 88
  • Email: huu@ittco.vn

Call me: 0913410044
Zalo: 0913410044
Fanpage: https://www.facebook.com/ittcovn/
Messenger: https://m.me/ittcovn/