VAN AN TOÀN

Danh mục sản phẩm
VAN AN TOÀN

VAN AN TOÀN TỰ ĐỘNG LESER VÀ VENN – ĐỊNH HƯỚNG LỰA CHỌN THIẾT BỊ BẢO VỆ ÁP LỰC CHUYÊN SÂU TẠI ITT

Van an toàn là thiết bị điều tiết tự động, thực hiện chức năng bảo vệ mạng lưới đường ống công nghiệp và dân dụng khỏi tình trạng quá áp. Khác với các dòng van luân chuyển lưu chất thông thường, van an toàn duy trì trạng thái đóng kín trong điều kiện vận hành tiêu chuẩn. Thiết bị chỉ kích hoạt mở cửa xả khi áp suất bên trong hệ thống vượt qua ngưỡng cài đặt cho phép, thường phát sinh từ các sự cố như kẹt rơ-le, hỏng cụm bơm hoặc giãn nở nhiệt đột ngột.

VAN AN TOÀN TỰ ĐỘNG LESER VÀ VENN – ĐỊNH HƯỚNG LỰA CHỌN THIẾT BỊ BẢO VỆ ÁP LỰC CHUYÊN SÂU TẠI ITT

Nhằm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật về bảo vệ áp lực và chống nứt vỡ đường ống, Công Ty TNHH Thương Mại Kỹ Thuật Quốc Tế (ITT) hiện phân phối hai dòng sản phẩm van an toàn là LESER (Châu Âu) và VENN (Nhật Bản).

Dưới đây là phần phân loại thiết bị dựa trên đặc tính kỹ thuật, hỗ trợ các kỹ sư và nhà thầu cơ điện lựa chọn mã sản phẩm phù hợp với thông số thiết kế của từng hệ thống.

Đặc Điểm Công Nghệ Chế Tạo Van An Toàn LESER Và VENN  

Để đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của các hệ thống đường ống từ dân dụng đến công nghiệp quy mô lớn, ITT phân phối hai dòng van an toàn mang đặc tính thiết kế chuyên biệt. Việc lựa chọn thiết bị dựa trên đặc điểm công nghệ của từng hãng giúp đảm bảo hiệu suất bảo vệ và phù hợp với thông số vận hành của hệ thống.

Nhóm Thiết Bị LESER - Ứng Dụng Trong Công Nghiệp Nặng

Các sản phẩm van an toàn LESER được thiết kế với thành vách kim loại dày, đáp ứng khả năng làm việc trong môi trường chịu mức chênh lệch áp suất lớn. Thiết bị sử dụng vật liệu gang, thép carbon (được phủ sơn tĩnh điện màu xanh lam) hoặc thép không gỉ toàn phần.

Cấu trúc buồng xả của LESER được thiết kế cho phép đĩa van mở toàn phần ngay khi áp suất đạt ngưỡng cài đặt, hỗ trợ giải phóng nhanh lưu lượng lớn lưu chất. Các mã sản phẩm của LESER đáp ứng các thông số vận hành tại hệ thống nồi hơi công suất cao, đường ống dẫn khí gas trục chính, trạm phân phối hóa chất hoặc các nhà máy có yêu cầu phòng chống cháy nổ nghiêm ngặt.

Nhóm Thiết Bị VENN - Ứng Dụng Trong Không Gian Hạn Chế

Van an toàn VENN có thiết kế nhỏ gọn, phù hợp để lắp đặt và thao tác tại các vị trí không gian hẹp. Các dòng sản phẩm chủ đạo của hãng được đúc từ vật liệu đồng thau, hợp kim đồng và thép nhẹ, với kiểu dáng thân vát hoặc thân chữ thập đặc trưng.

Trục dẫn hướng trên van VENN được thiết kế giảm thiểu ma sát cơ học, giúp thiết bị phản hồi nhanh với các dao động áp lực nhỏ. Dải sản phẩm VENN được ứng dụng phổ biến trong hệ thống cơ điện công trình như: mạng lưới cấp nước sinh hoạt nhà cao tầng, cụm bình nóng lạnh trung tâm, hệ thống bơm phòng cháy chữa cháy, hoặc hệ thống khí nén tại các xưởng sản xuất.

Phân Nhóm Cấu Hình Kỹ Thuật Dựa Trên Môi Trường Lưu Chất Và Nhu Cầu Lắp Đặt

Tại danh mục này, khách hàng có thể đối chiếu nhu cầu thực tế của nhà máy với các phân nhóm kỹ thuật chuyên biệt. Thiết bị được phân loại thành các dải ứng dụng như sau:

Phân Nhóm Dựa Trên Vật Liệu Chế Tạo Thân Van

Vật liệu thân van quyết định trực tiếp đến khả năng vận hành và độ bền của thiết bị khi tiếp xúc với lưu chất bên trong cùng môi trường bên ngoài.

Phân Nhóm Dựa Trên Vật Liệu Chế Tạo Thân Van

  • Dòng sản phẩm Đồng Thau (VENN): Gồm các model như VENN SL-37, VENN SL-38, VENN SL-39. Vật liệu đồng thau có khả năng tản nhiệt tốt, chống rỉ sét trong môi trường nước và khí ẩm, đồng thời có chi phí hợp lý. Nhóm này phù hợp cho hệ thống nước cấp sinh hoạt, nước lạnh công nghiệp và khí nén thông thường. 
  • Dòng sản phẩm Gang Và Thép Carbon Phủ Sơn (LESER & VENN): Gồm các model của LESER (4393-2882, 4412.4812) và VENN (SL44-G, SL24-B). Vật liệu gang đúc và thép cung cấp khả năng chịu lực nén cơ học cao. Nhóm này được ứng dụng cho hệ thống truyền tải dầu tải nhiệt, nước làm mát tuần hoàn, hơi nóng công nghiệp (hơi bão hòa) không chứa các chất ăn mòn hóa học. 
  • Dòng sản phẩm Thép Không Gỉ - Inox (LESER & VENN): Gồm các model LESER 4374-3152, LESER 4884-8868, 5264-0112 và VENN SL40F-D. Thép không gỉ có khả năng chống rỉ sét và chịu được môi trường hóa chất có tính axit hoặc kiềm. Các model Inox của LESER được xử lý bề mặt với độ nhám thấp, đáp ứng tiêu chuẩn của ngành công nghiệp thực phẩm, dược phẩm, hệ thống vi sinh nhằm hạn chế vi khuẩn bám đọng. 

Phân Nhóm Dựa Trên Cấu Trúc Nắp Bảo Vệ Và Tay Giật (Cần Gạt)

Cấu trúc phần trên của thiết bị được thiết kế dựa trên trạng thái lưu chất và yêu cầu an toàn vận hành. 

  • Thiết kế nắp kín hoàn toàn: Bao gồm các model như VENN SL-38, SL-40 và LESER 4393-2882. Toàn bộ cơ cấu lò xo nén được bọc kín. Cấu hình này được chỉ định cho lưu chất là chất lỏng, khí độc hại hoặc khí dễ cháy. Khi van hoạt động, lưu chất không trào ngược lên phần nắp mà đi theo đường ống xả phụ để thu hồi, giúp tránh rò rỉ ra môi trường. Thiết kế nắp kín cũng ngăn chặn việc tự ý can thiệp, thay đổi thông số cài đặt. 
  • Thiết kế nắp hở tản nhiệt: Bao gồm các model LESER 4421.4425 và VENN SL13L-G. Phần khung ôm lò xo có các khoảng hở tiếp xúc với không khí. Đây là cấu trúc chuyên dụng cho môi trường hơi nóng nhiệt độ cao. Khoảng hở giúp tản nhiệt, làm mát lò xo, ngăn ngừa tình trạng giảm tính đàn hồi do tác động của nhiệt độ trong thời gian dài. 
  • Tích hợp tay giật: Bao gồm các model VENN SL-37, VENN SL-39 và LESER 5262-6594. Thiết bị được trang bị cần gạt hoặc hệ thống đòn bẩy phía trên nắp. Tay giật giúp người vận hành xả áp chủ động định kỳ để làm sạch cặn bẩn bám trên bề mặt bệ đỡ đĩa van, ngăn ngừa nguy cơ kẹt đĩa van trong quá trình hoạt động thực tế. 

Phân Nhóm Dựa Trên Cấu Trúc Nắp Bảo Vệ Và Tay Giật

Phân Nhóm Theo Tiêu Chuẩn Kết Nối Đường Ống

Lựa chọn đúng tiêu chuẩn kết nối giúp quá trình lắp đặt thuận tiện, hạn chế việc sử dụng thiết bị chuyển đổi. 

  • Nhóm kết nối nối ren: Ứng dụng cho các nhánh ống nhỏ (thường từ DN50 trở xuống). Ưu điểm của kiểu kết nối này là thi công nhanh, khối lượng nhẹ và tiết kiệm không gian. Các model kết nối ren tiêu biểu bao gồm VENN (từ SL-37 đến SL-40) và LESER (như 4393-2882, 4592-2482). 
  • Nhóm kết nối mặt bích: Sử dụng cho các đường ống trục chính, yêu cầu chịu tải lớn và áp suất cao. Mặt bích giúp cố định thiết bị chắc chắn, giảm thiểu rung chấn khi xả áp. Các model LESER (4412.4812, 5262-6594) sử dụng tiêu chuẩn mặt bích ASME, trong khi các model VENN (SL44-G, SL24-B) sử dụng tiêu chuẩn JIS. Ngoài ra, LESER cung cấp chuẩn kết nối kẹp vi sinh tháo lắp nhanh ứng dụng chuyên biệt cho ngành thực phẩm (model 4884-8868).

Phân Nhóm Theo Tiêu Chuẩn Kết Nối Đường Ống

Hệ Thống Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật Quốc Tế Của Van An Toàn LESER Và VENN

Van an toàn LESER và VENN do ITT phân phối được thiết kế và sản xuất theo các tiêu chuẩn kỹ thuật công nghiệp quốc tế, đáp ứng yêu cầu vận hành an toàn trong nhiều hệ thống đường ống chuyên biệt.

Tiêu Chuẩn ASME Và API Trên Van An Toàn LESER

Hệ thống tiêu chuẩn của Hiệp hội Kỹ sư Cơ khí Hoa Kỳ (ASME) và Viện Dầu khí Hoa Kỳ (API) là yêu cầu kỹ thuật cơ bản trong các ngành công nghiệp lọc hóa dầu, nhiệt điện và lò hơi.

  • Tuân thủ tiêu chuẩn API: Dòng van mặt bích LESER đáp ứng chuẩn API 526 (quy định kích thước mặt bích, giới hạn áp suất, nhiệt độ) và API 520 (định cỡ lưu lượng). Đặc điểm này cho phép thay thế thiết bị trên hệ thống đường ống hiện hữu (nhà máy hóa chất, giàn khoan) mà không cần sửa đổi kết cấu.
  • Đáp ứng tiêu chuẩn ASME: Về khả năng chịu tải, van LESER tuân thủ ASME Section VIII (bình chịu áp lực không đốt nóng) và ASME Section I (lò hơi sinh nhiệt trực tiếp).
  • Tính tương thích: Hệ thống mặt bích của LESER cũng tương thích đồng bộ với chuẩn kết nối DIN của Châu Âu.

Tiêu Chuẩn ASME Và API Trên Van An Toàn LESER

Tiêu Chuẩn JIS Trên Van An Toàn VENN

Tại Châu Á, tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản (JIS) được ứng dụng phổ biến trong mạng lưới cấp thoát nước, hệ thống phòng cháy chữa cháy và điều hòa không khí.

  • Đồng bộ chuẩn kết nối: Van an toàn VENN được sản xuất theo hệ tiêu chuẩn JIS, kiểm soát thông số từ tỷ lệ vật liệu đúc đến kích thước tâm bu-lông mặt bích (JIS 10K, JIS 20K).
  • Tối ưu lắp đặt: Việc đồng bộ kích thước theo chuẩn JIS hỗ trợ quá trình lắp ráp khớp với hệ thống đường ống hiện hữu, đảm bảo độ kín khít cơ học và hạn chế rủi ro rò rỉ lưu chất do sai lệch bước ren hoặc mặt bích.

Đồng hành cùng ITT, Quý Khách hàng và Đối tác sẽ nhận được những giá trị vượt trội

Sản phẩm nhập khẩu mới 100% chính hãng từ các thương hiệu hàng đầu  thế giới: KITZ, TLV, VENN, TOZEN, TOYO, VALQUA, IWAKI, KANEKO, ASAHI, YOSHITAKE, NFK, SMC, CKD, TIGER, IHARA, YAMAMOTO KEIKI (Nhật Bản), LESER, REMBE (Đức), AGRU (Áo), 3Z, WISE (Hàn Quốc),…  với chứng từ xuất xứ, chứng chỉ chất lượng hàng hoá rõ ràng và đầy đủ.

Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm, am hiểu sâu về các hệ thống: Hơi nóng, Nước, Khí nén, Khí hoá lỏng, Xăng dầu và Hóa chất. Đội ngũ kỹ thuật sẵn sàng khảo sát hiện trường, bóc tách bản vẽ, tính toán kỹ thuật, tư vấn giải pháp và lựa chọn thông số thiết bị tối ưu, đảm bảo hiệu quả vận hành và tiết kiệm chi phí đầu.

Dịch vụ hậu mãi và hỗ trợ sau bán hàng chuyên nghiệp, chính sách bảo hành theo tiêu chuẩn quốc tế,  cung cấp linh kiện thay thế nhanh chóng, đảm bảo thiết bị vận hành ổn định và hạn chế tối đa thời gian gián đoạn sản xuất.

Quý Khách hàng và Đối tác có nhu cầu hỗ trợ về thông tin kỹ thuật, Catalog, tư vấn giải pháp hoặc yêu cầu báo giá cho các dự án tích hợp hệ thống vui lòng liên hệ trực tiếp với đội ngũ ITT theo thông tin dưới đây:

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT QUỐC TẾ (ITT)

Trụ sở chính (Miền Nam): 113 Bình Thới, Phường Phú Thọ ( Quận 11 cũ), Tp. Hồ Chí Minh, Việt Nam.

  • Người liên hệ: Cô Lê Thái Tường Vi
  • Điện Thoại: 0913 41 00 44
  • Email: ittco@ittco.vn

Chi nhánh Miền Bắc: Số 15, Ngõ 2, Thọ Tháp, Phường Cầu Giấy, Tp. Hà Nội, Việt Nam.

  • Người liên hệ: Cô Phạm Thị Thanh Huyền
  • Điện thoại: 0915 54 50 53
  • Email: huyen.pt@ittco.vn

Chi nhánh Miền Trung: 77 Trưng Nữ Vương, Phường Hải Châu, Tp. Đà Nẵng, Việt Nam.

  • Người liên hệ: Anh Lưu Hoàng Hữu
  • Điện thoại: 0918 38 20 88
  • Email: huu@ittco.vn

Call me: 0913410044
Zalo: 0913410044
Fanpage: https://www.facebook.com/ittcovn/
Messenger: https://m.me/ittcovn/