Trong các tổ hợp sản xuất công nghiệp nặng, nhà máy xi mạ, chế biến hóa chất hay sản xuất vi mạch điện tử, hệ thống đường ống luôn phải đối mặt với một kẻ thù vô hình nhưng mang sức tàn phá khủng khiếp: sự ăn mòn hóa học. Việc vận chuyển các lưu chất như axit Sunfuric đậm đặc (H2SO4), axit Clohydric (HCl), Xút (NaOH) hay các dung dịch muối sinh phản ứng điện hóa liên tục làm suy yếu hệ thống van cơ khí bằng kim loại. Dù sử dụng thép không gỉ (Inox 304, 316) hay các hợp kim đắt tiền, giới hạn tuổi thọ vật lý của kim loại trong môi trường axit mạnh vẫn là một bài toán hóc búa, gây ra những đợt dừng máy bảo trì tốn kém và rủi ro rò rỉ lưu chất độc hại ra môi trường

Để giải quyết triệt để rào cản kỹ thuật này, việc thay thế kim loại bằng vật liệu nhựa nhiệt dẻo đã trở thành tiêu chuẩn. Kể từ năm 1956, Asahi Yukizai (Nhật Bản) đã tiên phong định hình lại ngành công nghiệp kiểm soát lưu chất bằng việc phát minh ra các dòng van và ống dẫn bằng nhựa nguyên khối.
Thông qua nhà phân phối ủy quyền Công Ty TNHH Thương Mại Kỹ Thuật Quốc Tế (ITT), các sản phẩm bao gồm van cửa, van bi, van bướm, van màng, van một chiều, van điều khiển tự động và ống hóa chất Asahi mang đến sự đồng bộ hoàn hảo, triệt tiêu hoàn toàn rủi ro ăn mòn điện hóa cho hệ thống của bạn
Sự ăn mòn của van kim loại bắt nguồn từ tính chất dẫn điện và trao đổi ion của chúng. Khi tiếp xúc với các dung dịch có tính điện ly mạnh (như axit, bazơ, muối), bề mặt kim loại xảy ra các phản ứng oxi hóa khử. Màng bảo vệ tự nhiên trên bề mặt Inox rất dễ bị đâm thủng bởi ion Cl- (Chlorine) hoặc gốc Sunfat, dẫn đến hiện tượng ăn mòn lỗ chỗ và ăn mòn rãnh nứt tại các khe hở mặt bích hay chân ren.
Hậu quả là trục van bị kẹt cứng, đĩa van bị rỗ mặt làm mất khả năng đóng kín, và gioăng phớt bị xé rách do bề mặt kim loại không còn nhẵn bóng.
Van và ống hóa chất Asahi được chế tạo hoàn toàn từ vật liệu nhựa công nghiệp cao cấp. Đặc điểm cốt lõi của nhựa là tính trơ hóa học và cấu trúc phân tử không có electron tự do, đồng nghĩa với việc chúng không dẫn điện và hoàn toàn không tham gia vào bất kỳ phản ứng điện hóa nào với lưu chất.
Thay vì chế tạo theo phương pháp đúc khuôn cát như van gang/thép, Asahi sử dụng công nghệ ép phun áp lực siêu cao cho các chi tiết van, giúp cấu trúc nhựa đạt đến độ đặc chắc tối đa, không có bọt khí ngầm. Đồng thời trọng lượng siêu nhẹ của van Asahi giúp giảm tải trọng tĩnh lên kết cấu giá đỡ đường ống, đồng thời giúp việc lắp đặt trên cao trở nên an toàn và thuận tiện hơn.
Một hệ thống hóa chất an toàn bắt buộc phải chọn đúng loại nhựa tương thích với bản chất dung môi. Khác với các dòng ống nhựa dân dụng thông thường, hệ thống Asahi tại ITT được chuẩn hóa với 3 cấp độ vật liệu PVC chuyên nghiệp:
Chữ U (Unplasticized) đại diện cho việc vật liệu này không chứa bất kỳ chất hóa dẻo nào (như Phthalate). Điều này tạo ra một cấu trúc phân tử cực kỳ cứng cáp và chịu áp lực cơ học xuất sắc.
Đặc tính kháng hóa: U-PVC của Asahi chống chịu hoàn hảo được sự ăn mòn của hầu hết các axit vô cơ, kiềm, dung dịch muối ở nồng độ cao và các hợp chất hữu cơ vòng aliphatic.
Ứng dụng thực tiễn: Làm vật liệu chính cho mạng lưới cấp thoát nước nhà máy hóa chất, hệ thống châm hóa chất xử lý nước thải, đường ống dẫn dung dịch xi mạ ở nhiệt độ dưới 60°C.

Tuy U-PVC rất cứng cáp chịu áp suất bên trong tốt, nhưng đặc tính của nó khá giòn khi chịu tác động lực vật lý mạnh từ bên ngoài. Nhựa HI-PVC được Asahi bổ sung các chất phụ gia cường lực đặc biệt nhằm tăng cường độ dai của cấu trúc phân tử.
Khả năng chống sốc cơ học: HI-PVC có độ bền va đập cao gấp nhiều lần so với U-PVC thông thường.
Ứng dụng thực tiễn: HI-PVC là lựa chọn bắt buộc cho các đoạn ống chạy nổi trên mặt đất nơi có xe cộ đi lại dễ xảy ra va quệt; hoặc lắp đặt tại hệ thống trạm bơm có rung chấn cơ học lớn.
Đối với ngành công nghiệp vi mạch điện tử, tấm nền LCD hay dược phẩm sinh học, hệ thống cần sử dụng Nước siêu tinh khiết. Nước UPW là dung môi sẽ hòa tan tạp chất từ thành ống dẫn.
Không giải phóng tạp chất: Nhựa HP-PVC của Asahi được sản xuất không sử dụng chất ổn định chứa chì hay kim loại nặng. Bề mặt bên trong của ống cực láng mịn, ngăn chặn tuyệt đối sự rửa trôi ion kim loại, bảo vệ vi mạch khỏi nguy cơ nhiễm bẩn chéo.
Tương ứng với mỗi nhiệm vụ điều tiết lưu chất khác nhau, ITT phân phối 7 danh mục sản phẩm van và ống hóa chất chuyên dụng từ Asahi, khắc phục triệt để các nhược điểm của vật liệu kim loại.

Van cửa (van cổng) nhựa là thiết bị không thể thiếu trong các đường ống xả đáy bồn lớn, hoặc đường ống hút tĩnh phía trước máy bơm nhờ thiết kế chảy thẳng hoàn toàn (Straight-through flow), không gây sụt áp lưu chất.
Model VSGMJISF: Đây là dòng van cửa thân nhựa đồng bộ mặt bích chuẩn JIS 10K.
Đệm bịt kín dạng Solid Plug: Khác với nêm kim loại sắc cạnh dễ làm rách gioăng, đĩa chặn của VSGMJISF được thiết kế dạng nút bịt khối đặc, bọc thêm một lớp đệm cao su đàn hồi cao cấp. Khi ty van ép xuống, lớp cao su này ôm khít phần đáy van, đè bẹp các hạt cặn rắn siêu nhỏ, đảm bảo van đóng kín tuyệt đối.
Cấu tạo trục chìm: Cơ cấu ren vít để nâng hạ đĩa van được giấu kín bên trong, giúp kích thước tổng thể của van không bị cao lên khi mở, cực kỳ thuận tiện khi lắp đặt ở không gian hẹp.

Dòng van phổ biến nhất cho việc đóng ngắt dòng chảy 100% cực nhanh trên các nhánh ống phân phối có kích thước nhỏ và vừa.
Cơ cấu rắc co kép: Thân van nằm ở giữa, được siết chặt với đường ống hai đầu bằng hai đai ốc. Chỉ cần vặn tay nới lỏng hai đai ốc này, kỹ sư có thể lấy riêng toàn bộ cụm bi van ở giữa ra ngoài để vệ sinh cặn bám hoặc thay thế gioăng O-ring mà không cần phải cưa cắt đoạn ống hai bên.
Đệm bi Teflon: Quả bi nhựa được bao bọc bởi hai vòng đệm làm từ vật liệu PTFE nguyên sinh tự bôi trơn. Nhờ đó, việc xoay tay cầm van bi Asahi cực kỳ nhẹ nhàng, triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng kẹt cứng.

Được mệnh danh là chuyên gia trị bùn và tạp chất, van màng Asahi khắc phục hoàn toàn sự cố kẹt rít của van bi hay van bướm khi vận chuyển dung dịch có chứa tinh thể muối hạt hoặc cặn lơ lửng.
Model V14MHUTF1 (Type 14): Là dòng van màng kiểu đập chắn (Weir-type), với kết nối mặt bích chuẩn JIS 10K, thân uPVC kết hợp màng lót PTFE.
Cơ chế cô lập hoàn toàn: Một màng ngăn linh hoạt cấu tạo từ cao su EPDM (hoặc bọc thêm PTFE chống hóa chất mạnh) sẽ được trục ty ép chặt xuống gờ đập để ngắt dòng chảy. Màng ngăn này phân chia cấu trúc van thành 2 phần cách biệt: Hóa chất bên dưới và cơ cấu trục ren kim loại bên trên. Hóa chất không bao giờ có thể tiếp xúc và ăn mòn ty van kim loại
Giải pháp tối ưu về không gian và chi phí cho các đường ống hóa chất có đường kính lớn (từ DN50 trở lên).
Model V57SLUEW (Type 57): Dòng van bướm kết nối kiểu kẹp bích (Wafer), thân van U-PVC, đĩa van U-PVC và lớp lót đệm (Liner) bằng EPDM/FKM.
Đĩa van biên dạng hình cầu: Đĩa van bướm Asahi không phải đĩa phẳng thông thường mà được vát theo đường cong biên dạng cầu trơn láng. Thiết kế này giúp đĩa van lướt êm ái vào đệm cao su khi đóng, giảm triệt để ma sát chà xát, kéo dài tuổi thọ gioăng lên hàng vạn chu kỳ.
Trục van cách ly: Trục Inox truyền động bên trong đĩa van được bảo vệ đa tầng bằng gioăng O-ring. Khí axit hay hóa chất lỏng hoàn toàn không có cơ hội rò rỉ dọc theo trục ty lên trên tay gạt.
Khi bơm hóa chất dừng đột ngột, cột lưu chất đổ dồn ngược lại sẽ tạo ra xung kích búa nước phá hủy buồng bơm. Van một chiều là thiết bị “cảnh vệ” tự động đóng chặt lại để ngăn dòng chảy ngược tác động lên cánh bơm..
Model VBCZZUES (Ball Check Valve): Đây là van một chiều dạng bi, thường lắp trên phương đứng. Cấu tạo không có trục bản lề kim loại, không sử dụng lò xo phản hồi, chỉ có một viên bi nhựa. Áp lực bơm đẩy viên bi nổi lên, mở đường chảy. Khi bơm tắt, trọng lực ép bi rơi xuống, chèn chặt vào gioăng O-ring đáy, chặn 100% dòng chảy ngược của hóa chất.

Cho các quy trình pha trộn hóa chất cần độ chính xác cao và điều khiển nhịp nhàng từ điều khiển trung tâm (PLC/DCS), Asahi cung cấp các bộ van bi, van bướm tích hợp sẵn đầu truyền động khí nén.
Độ cứng vững cơ học: Đế gắn được Asahi gia cố với bu-lông đúc chìm bên trong khối nhựa, đảm bảo cổ van chịu được lực xoay vặn khổng lồ từ bộ khí nén mà không bị biến dạng.
Thiết kế an toàn khi gặp sự cố: Các dòng tác động đơn sẽ tự động dùng lực lò xo ép van đóng chặt lại ngay khi hệ thống bị cúp điện hoặc mất khí nén, đảm bảo hóa chất không bị tràn ra ngoài trong tình huống khẩn cấp.
Để tạo nên một hệ thống tuần hoàn khép kín an toàn tuyệt đối, danh mục ống dẫn hóa chất Asahi là mảnh ghép quyết định. ITT phân phối chi tiết các dòng ống nhựa được định danh kỹ thuật rõ ràng để đáp ứng đa dạng yêu cầu của bản vẽ P&ID:
Ống định danh VP (Chuẩn ống U-PVC/HI-PVC áp lực thành dày): Được đùn ép nguyên khối với độ dày thành ống lớn. Ống VP thiết kế chuyên biệt để chịu áp suất dư từ máy bơm đẩy (Pump discharge lines), vận hành an toàn với ngưỡng áp lực lên đến 1.0 MPa (10 Bar) ở nhiệt độ thường. Đây là huyết mạch chính của nhà máy.

Ống định danh VU (Chuẩn ống U-PVC thoát nước thành mỏng): Có cùng đường kính ngoài (OD) với ống VP nhưng thành ống được làm mỏng đi nhằm gia tăng tiết diện mặt cắt bên trong. Đây là dòng ống xả trọng lực không chịu áp suất. Ống VU giúp chủ đầu tư tiết kiệm chi phí vật tư cho các mạng lưới xả tràn, đường ống gom nước thải mặt sàn hoặc ống thông hơi bồn bể.
Ống HP-PVC: Là dòng ống được thiết kế riêng cho ngành bán dẫn, phòng sạch và sản xuất thiết bị y tế. Sản xuất từ vật liệu nhựa cực kỳ tinh khiết, quy trình đóng gói nghiêm ngặt, ống HP-PVC đảm bảo lưu chất chảy qua không bị hòa tan bất kỳ ion kim loại hay hạt vi nhựa nào, giữ vững chuẩn chất lượng khắt khe nhất của hệ thống vi mạch.
Để hệ thống ống và van Asahi phát huy được độ bền hàng chục năm, kỹ sư thi công cần tuân thủ tuyệt đối các nguyên tắc của vật liệu nhựa công nghiệp:
1. Phương pháp hàn dung môi: Hệ thống ống được kết nối bằng keo dán chuyên dụng. Khác với dán ống sinh hoạt, keo Asahi chứa dung môi phá hủy lớp bề mặt nhựa của ống và phụ kiện. Sau thời gian đông kết, hai bề mặt nóng chảy quyện vào nhau ở cấp độ phân tử, tạo nên một khối đồng nhất chịu áp lực siêu việt.
2. Quản lý suy giảm áp suất theo nhiệt độ: Nhựa nhiệt dẻo yếu đi về mặt cơ học khi nhiệt độ tăng. Một chiếc van chuẩn PN10 ở 20°C có thể chỉ chịu được 4 Bar ở 50°C. Kỹ sư phải tra cứu biểu đồ P-T Curve từ Asahi để cài đặt rơ-le áp suất của máy bơm ở mức an toàn.
3. Hấp thụ giãn nở nhiệt: Nhựa giãn nở vì nhiệt nhiều hơn kim loại. Đoạn ống 50 mét có thể dài thêm vài chục centimet khi dẫn nước nóng. Cần thiết kế bẫy vòng chữ U và giá đỡ trượt để đoạn ống tự do co giãn, tránh ứng suất uốn bẻ gãy mặt bích van.
4. Kỹ thuật siết mặt bích: Tuyệt đối không dùng súng bắn ốc khí nén siết chết một góc trên mặt bích nhựa. Phải dùng cờ-lê lực xoay tay, siết theo mô hình ngôi sao (siết chéo các góc đối xứng), và giới hạn lực siết theo Manual chuẩn của Asahi.
Sản phẩm nhập khẩu mới 100% chính hãng từ các thương hiệu hàng đầu thế giới: KITZ, TLV, VENN, TOZEN, TOYO, VALQUA, IWAKI, KANEKO, ASAHI, YOSHITAKE, NFK, SMC, CKD, TIGER, IHARA, YAMAMOTO KEIKI (Nhật Bản), LESER, REMBE (Đức), AGRU (Áo), 3Z, WISE (Hàn Quốc),… với chứng từ xuất xứ, chứng chỉ chất lượng hàng hoá rõ ràng và đầy đủ.
Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm, am hiểu sâu về các hệ thống: Hơi nóng, Nước, Khí nén, Khí hoá lỏng, Xăng dầu và Hóa chất. Đội ngũ kỹ thuật sẵn sàng khảo sát hiện trường, bóc tách bản vẽ, tính toán kỹ thuật, tư vấn giải pháp và lựa chọn thông số thiết bị tối ưu, đảm bảo hiệu quả vận hành và tiết kiệm chi phí đầu.
Dịch vụ hậu mãi và hỗ trợ sau bán hàng chuyên nghiệp, chính sách bảo hành theo tiêu chuẩn quốc tế, cung cấp linh kiện thay thế nhanh chóng, đảm bảo thiết bị vận hành ổn định và hạn chế tối đa thời gian gián đoạn sản xuất.
Quý Khách hàng và Đối tác có nhu cầu hỗ trợ về thông tin kỹ thuật, Catalog, tư vấn giải pháp hoặc yêu cầu báo giá cho các dự án tích hợp hệ thống vui lòng liên hệ trực tiếp với đội ngũ ITT theo thông tin dưới đây:
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT QUỐC TẾ (ITT)
Trụ sở chính (Miền Nam): 113 Bình Thới, Phường Phú Thọ ( Quận 11 cũ), Tp. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Chi nhánh Miền Bắc: Số 15, Ngõ 2, Thọ Tháp, Phường Cầu Giấy, Tp. Hà Nội, Việt Nam.
Chi nhánh Miền Trung: 77 Trưng Nữ Vương, Phường Hải Châu, Tp. Đà Nẵng, Việt Nam.